Calcium Hypochlorite 70% | Lộc Thiên Toàn Quốc
Ngoại Quan: Dạng bột màu trắng hay ánh xám Công Thức: Ca(OCl)2 Ca(OCl)2 – 65% Ca(OCl)2 – 70% Qui cách: 40kg – 50kg/thùng Độ ẩm: 4.0% max. Tan trong nước tối đa: 25.0% max. Xuất xứ: Trung Quốc
Trạng thái: Còn hàng
Ngoại Quan: Dạng bột màu trắng hay ánh xám Công Thức: Ca(OCl)2 Ca(OCl)2 - 65% Ca(OCl)2 - 70% Qui cách: 40kg - 50kg/thùng Độ ẩm: 4.0% max. Tan trong nước tối đa: 25.0% max. Xuất xứ: Trung Quốc
✅ Hóa chất nhập khẩu trực tiếp, giá cạnh tranh
✅ Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên môn với từng ngành nghề
✅ Đa dạng chủng loại hóa chất đáp ứng tất cả các ngành nghề sản xuẩt
✅ Kho bãi thuận tiện tại TP HCM, Đồng Nai
✅ Đội ngũ giao nhận chuyên nghiệp, nhánh chóng !
Tóm tắt nhanh
Calcium hypochlorite — Ca(OCl)2, hay còn gọi là Clorin, clorua vôi — là hóa chất clo rắn có tính oxy hóa mạnh, chứa hàm lượng clo hoạt tính 65–70%. Sản phẩm dùng phổ biến để khử trùng nước sinh hoạt, xử lý nước thải, vệ sinh ao nuôi thủy sản, khử trùng bể bơi và tẩy trắng trong công nghiệp. Với khách hàng B2B, cần ưu tiên kiểm tra đúng hàm lượng, quy cách đóng gói, CO/CQ, MSDS và hướng dẫn sử dụng an toàn trước khi mua sỉ số lượng lớn.
- Công thức: Ca(OCl)2 — CAS 7778-54-3
- Hàm lượng Cl hoạt tính: 65–70%
- Dạng: Bột hoặc hạt màu trắng đến xám nhạt
- Đóng gói: 40–50 kg/thùng
- Xuất xứ: Trung Quốc — có CO/CQ, MSDS, hóa đơn VAT
Trong ngành xử lý nước và vệ sinh công nghiệp Việt Nam, calcium hypochlorite 70% — tên thương mại là Clorin hoặc clorua vôi — là một trong những hóa chất khử trùng quan trọng bậc nhất. Khác với Javel lỏng (sodium hypochlorite NaOCl nồng độ 5–15%), Ca(OCl)2 tồn tại ở dạng bột hoặc viên rắn với hàm lượng clo hoạt tính lên đến 65–70%, cho phép vận chuyển, bảo quản và định lượng hiệu quả hơn trong các ứng dụng quy mô lớn.
Các nhà máy nước đô thị, trạm cấp nước nông thôn, nhà máy xử lý nước thải công nghiệp, trang trại nuôi tôm cá và bể bơi thương mại đều sử dụng Ca(OCl)2 như nguồn clo chủ lực trong quy trình khử trùng. Với mỗi lô mua sỉ, người phụ trách kỹ thuật cần nắm rõ thông số kỹ thuật, điều kiện bảo quản và liều lượng sử dụng để đảm bảo hiệu quả xử lý và an toàn lao động.
Bài viết này cung cấp thông tin kỹ thuật đầy đủ về calcium hypochlorite 70% — từ đặc tính hóa học, thông số kỹ thuật, ứng dụng theo từng ngành, hướng dẫn sử dụng an toàn đến quy định bảo quản và vận chuyển — phục vụ nhu cầu tra cứu và đặt hàng của khách B2B.
Calcium Hypochlorite là gì?
Calcium hypochlorite (Ca(OCl)2) là muối canxi của axit hypochlorous (HClO), thuộc nhóm hợp chất clo vô cơ có tính oxy hóa mạnh. Ở điều kiện bình thường, chất này tồn tại dưới dạng bột trắng hoặc hạt màu trắng đến xám nhạt, tan được trong nước và giải phóng clo tự do (Cl2) theo phản ứng thủy phân. Đây là cơ chế chính tạo ra tác dụng diệt khuẩn của sản phẩm.
Về bản chất hóa học, Ca(OCl)2 là một chất oxy hóa mạnh và ăn mòn. Khi tiếp xúc với ẩm, axit hoặc chất hữu cơ, sản phẩm phân hủy nhanh và giải phóng clo — đây vừa là cơ chế hoạt động khử trùng vừa là nguồn nguy hiểm cần kiểm soát trong quá trình sử dụng và bảo quản. Hiểu rõ tính chất này giúp kỹ sư và nhân viên kỹ thuật lựa chọn đúng quy trình pha chế và trang bị bảo hộ phù hợp.
Tên gọi khác và công thức hóa học
Trên thị trường Việt Nam, calcium hypochlorite được gọi bằng nhiều tên khác nhau tùy theo ngành và nhà cung cấp: Clorin, clorua vôi, bột clo, chlorine 70%, Ca(OCl)2. Trong hồ sơ kỹ thuật quốc tế, sản phẩm này có tên IUPAC là calcium bis(hypochlorite), số CAS là 7778-54-3, số UN là UN 2880 (calcium hypochlorite, hydrated) hoặc UN 1748 (calcium hypochlorite, dry). Hàm lượng clo hoạt tính thương phẩm phổ biến nhất là 65% và 70%, trong đó loại 70% được sử dụng rộng rãi hơn trong các ứng dụng công nghiệp tại Việt Nam.
Khi làm thủ tục nhập khẩu hoặc kiểm tra CO/CQ, tên tiếng Anh thường gặp là “Calcium Hypochlorite 70%” hoặc “Chlorine (Calcium Hypochlorite) 65/70%”. Nhân viên thu mua cần đối chiếu số CAS và tên hóa học trên chứng từ để tránh nhầm với các hợp chất clo khác như TCCA (trichloroisocyanuric acid) hay NaOCl (Javel lỏng).
Đặc điểm nhận biết sản phẩm
Calcium hypochlorite dạng thương phẩm thường có màu trắng đến xám nhạt, mùi clo đặc trưng (nồng). Hàng chất lượng tốt có màu trắng đồng đều, không vón cục lớn và không có màu vàng úa — dấu hiệu của sản phẩm bị ẩm hoặc phân hủy trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Khi kiểm tra lô hàng nhập về, cần quan sát ngoại quan, kiểm tra nhiệt độ thùng (Ca(OCl)2 bị ẩm có thể tỏa nhiệt) và lấy mẫu kiểm nghiệm hàm lượng clo hoạt tính theo COA được cung cấp.
Sản phẩm đóng gói đạt chuẩn thường có thùng nhựa HDPE hoặc thùng phuy kín, tem nhãn đầy đủ thông tin nhà sản xuất, hàm lượng, số lô, ngày sản xuất, hạn sử dụng và cảnh báo an toàn. Với hàng nhập từ Trung Quốc, cần có CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) kèm COA của từng lô hàng.
Phân biệt với Sodium Hypochlorite (Javel lỏng)
Một điểm thường gây nhầm lẫn trong thực tế là sự khác biệt giữa Ca(OCl)2 và NaOCl (Javel lỏng). Cả hai đều thuộc nhóm hóa chất khử trùng clo, nhưng có bản chất và ứng dụng khác biệt rõ ràng. Ca(OCl)2 là chất rắn, hàm lượng clo hoạt tính 65–70%, ổn định hơn khi bảo quản, dễ vận chuyển đường dài và phù hợp với các ứng dụng cần kiểm soát liều lượng chính xác. Trong khi đó, NaOCl là chất lỏng, thường có nồng độ 5–15% clo hoạt tính, không bền với nhiệt và ánh sáng, phân hủy nhanh hơn.
Khi cần thay thế, phải quy đổi theo clo hoạt tính thực tế của từng sản phẩm — không thể hoán đổi theo khối lượng 1:1. Ví dụ: 1 kg Ca(OCl)2 70% tương đương khoảng 4,7 lít NaOCl 15% về lượng clo hoạt tính. Việc phân biệt đúng hai sản phẩm này đặc biệt quan trọng khi lập hồ sơ kỹ thuật và tính toán liều lượng trong quy trình xử lý nước. Xem thêm bài Javel Sodium Hypochlorite để so sánh chi tiết.
Thông số kỹ thuật Ca(OCl)2 65%/70%
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được tổng hợp từ các tài liệu kỹ thuật thương phẩm phổ biến trên thị trường Việt Nam. Các giá trị thực tế có thể dao động theo nhà sản xuất và từng lô hàng — luôn yêu cầu COA (Certificate of Analysis) của lô hàng cụ thể khi đặt mua sỉ.
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Giá trị | Ghi chú / Phương pháp |
|---|---|---|---|
| Công thức hóa học | — | Ca(OCl)2 | Tài liệu kỹ thuật nhà sản xuất |
| CAS Number | — | 7778-54-3 | Tra cứu MSDS / CAS Registry |
| Số UN | — | UN 2880 / UN 1748 | Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm |
| Hàm lượng clo hoạt tính | % | 65–70% (check theo lô) | Theo COA / chuẩn phân tích tiêu chuẩn |
| Ngoại quan | — | Bột/hạt trắng đến xám nhạt, mùi clo | Quan sát trực tiếp khi nhận hàng |
| Độ ẩm | % | ≤ 4,0% | Theo COA lô hàng; ẩm cao làm mất hoạt tính |
| Độ tan trong nước (20°C) | g/100ml | ~21,4 g (tan một phần) | Theo dữ liệu PubChem |
| pH dung dịch 1% | — | 10,0–11,5 | Kiểm tra theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| Quy cách đóng gói | kg/thùng | 40–50 kg/thùng nhựa HDPE | Xác nhận theo từng lô và nhà cung cấp |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc | Kèm CO / CQ của nhà sản xuất |
Ngoại quan, hàm lượng, độ ẩm, quy cách
Điểm quan trọng nhất khi nhận hàng Ca(OCl)2 là kiểm tra hàm lượng clo hoạt tính thực tế theo COA lô hàng, không chỉ tin vào nhãn mác. Hàm lượng có thể dao động từ 65% đến 70% tùy nhà sản xuất; một số lô hàng không đạt tiêu chuẩn có thể xuống dưới 60% — ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý và tính toán liều lượng. Độ ẩm cũng là chỉ tiêu quan trọng: hàng ẩm trên 4% sẽ bị giảm hàm lượng nhanh, tỏa nhiệt trong kho và tăng nguy cơ cháy nổ.
Quy cách đóng gói 40–50 kg/thùng nhựa HDPE kín là tiêu chuẩn thương mại phổ biến nhất hiện nay. Với dự án lớn đặt hàng theo container, cần thống nhất quy cách trước để tối ưu chi phí vận chuyển và giảm rủi ro hàng bị ẩm trong quá trình lưu kho dài ngày.
CAS, MSDS, CO/CQ cần kiểm tra
Với khách hàng B2B — đặc biệt là các nhà thầu dự án nước sạch, nhà máy xử lý nước thải, và doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản — hồ sơ kỹ thuật đầy đủ là điều kiện bắt buộc khi nghiệm thu và kiểm toán nội bộ. Ba tài liệu tối thiểu cần yêu cầu nhà cung cấp là: MSDS (Material Safety Data Sheet / SDS theo GHS), COA (Certificate of Analysis cho từng lô hàng), và CO/CQ (chứng nhận xuất xứ và chất lượng từ nhà sản xuất Trung Quốc). Số CAS 7778-54-3 và số UN 2880/1748 là thông tin bắt buộc trên nhãn và hồ sơ vận chuyển.
Nếu dự án yêu cầu hóa đơn VAT theo giá trị lô hàng thực, cần đặt vấn đề với nhà cung cấp ngay từ khi báo giá — không phải sau khi nhận hàng. Lộc Thiên xuất hóa đơn VAT và cung cấp đầy đủ MSDS, COA, CO/CQ theo yêu cầu của từng đơn hàng.
Tiêu chuẩn chất lượng và lưu ý khi chọn hàng
Tại Việt Nam, calcium hypochlorite dùng cho xử lý nước sinh hoạt cần đáp ứng các yêu cầu của QCVN 01:2009/BYT (quy chuẩn chất lượng nước ăn uống) và hướng dẫn của Cục Quản lý Môi trường Y tế về hóa chất khử trùng. Người mua nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thêm kết quả kiểm nghiệm của bên thứ ba (nếu có) và thông tin nhà sản xuất cụ thể để đối chiếu với danh sách nhà cung cấp được phép lưu hành.
Một lưu ý thực tế: Ca(OCl)2 phân hủy dần theo thời gian, đặc biệt khi tiếp xúc ánh sáng, ẩm và nhiệt. Hàng để lâu hơn 6 tháng kể từ ngày sản xuất cần kiểm tra lại hàm lượng clo hoạt tính trước khi sử dụng cho dự án. Đặt mua theo nhu cầu thực tế và tránh tồn kho quá lớn là cách bảo đảm chất lượng tốt nhất.
Calcium Hypochlorite dùng để làm gì?
Nhờ hàm lượng clo hoạt tính cao và dạng rắn dễ vận chuyển, Ca(OCl)2 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp tại Việt Nam. Tác dụng diệt khuẩn của sản phẩm đến từ cơ chế oxy hóa: khi hòa tan trong nước, Ca(OCl)2 tạo ra axit hypochlorous (HClO) — dạng clo tự do có khả năng phá vỡ màng tế bào và vô hiệu hóa enzyme của vi sinh vật.
Phạm vi ứng dụng trải rộng từ xử lý nước đô thị quy mô lớn đến vệ sinh công nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Mỗi lĩnh vực có yêu cầu riêng về liều lượng, quy trình pha chế và kiểm soát dư lượng clo — đòi hỏi người kỹ thuật phải hiểu rõ đặc tính của từng ứng dụng. Xem thêm danh mục hóa chất xử lý nước của Lộc Thiên để biết đầy đủ các sản phẩm liên quan.
Xử lý nước sinh hoạt, nước thải, nước cấp
Đây là ứng dụng truyền thống và phổ biến nhất của Ca(OCl)2 tại Việt Nam. Các trạm cấp nước nông thôn, nhà máy nước đô thị và hệ thống xử lý nước thải công nghiệp đều sử dụng calcium hypochlorite như nguồn clo chủ lực trong bước khử trùng cuối. Lộc Thiên cung cấp Ca(OCl)2 cho nhiều nhà máy nước và hệ thống cấp nước khu công nghiệp tại miền Nam Việt Nam suốt hơn 10 năm qua, tích lũy kinh nghiệm thực tế về tư vấn liều lượng, quy trình nhập kho và xử lý sự cố.
Liều lượng clo hóa trong xử lý nước sinh hoạt thông thường dao động trong khoảng 0,5–2,0 mg/L clo dư tự do (theo hướng dẫn của WHO và QCVN 01:2009/BYT), tuy nhiên liều châm thực tế phụ thuộc vào chất lượng nguồn nước đầu vào — đặc biệt là nồng độ chất hữu cơ, độ đục và pH. Kỹ sư vận hành cần đo clo dư thường xuyên để điều chỉnh liều châm phù hợp.
Khử trùng ao nuôi, chuồng trại, bể chứa
Trong nuôi trồng thủy sản — đặc biệt là nuôi tôm công nghiệp — Ca(OCl)2 được dùng để cải tạo ao trước vụ nuôi, diệt mầm bệnh trong nước ao và khử trùng dụng cụ, bể chứa. Liều sử dụng để cải tạo ao thường cao hơn nhiều so với xử lý nước sinh hoạt, dao động từ 10 đến 30 kg/1.000 m3 nước tùy mức độ ô nhiễm và mục đích xử lý. Sau khi cải tạo bằng Clorin, cần chờ đủ thời gian để clo phân hủy (thường 7–10 ngày tùy điều kiện) trước khi thả giống. Xem thêm danh mục hóa chất ngành thủy sản để tham khảo thêm các sản phẩm phù hợp cho từng giai đoạn nuôi.
Trong ngành chăn nuôi gia súc, gia cầm, Ca(OCl)2 pha loãng được dùng để vệ sinh, khử trùng chuồng trại định kỳ và phòng chống dịch bệnh. Dung dịch pha từ Ca(OCl)2 cũng được dùng để khử trùng xe vào trại, đường đi trong trang trại theo quy trình kiểm soát sinh học nghiêm ngặt.
Tẩy trắng giấy, dệt và vệ sinh công nghiệp
Ngành công nghiệp giấy và dệt nhuộm sử dụng Ca(OCl)2 như tác nhân tẩy trắng. Hàm lượng clo hoạt tính cao giúp oxy hóa các liên kết màu trong bột giấy, vải sợi và nguyên liệu dệt — tạo màu trắng ổn định. Trong công nghiệp thực phẩm và đồ uống, dung dịch pha từ Ca(OCl)2 được dùng để vệ sinh, khử trùng bề mặt thiết bị, đường ống và khu vực sản xuất theo tiêu chuẩn HACCP.
Với các ứng dụng vệ sinh bề mặt trong nhà máy thực phẩm, nồng độ dung dịch sử dụng thường thấp hơn (50–200 ppm clo hoạt tính) và yêu cầu kiểm soát dư lượng nghiêm ngặt. Cần tham khảo MSDS và hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất thiết bị để đảm bảo không ăn mòn bề mặt tiếp xúc. Xem thêm hóa chất vệ sinh công nghiệp để tham khảo các sản phẩm phù hợp.
Cách sử dụng Calcium Hypochlorite an toàn
Ca(OCl)2 là hóa chất oxy hóa mạnh, xếp loại nguy hiểm theo hệ thống GHS. Người sử dụng — từ công nhân kỹ thuật đến kỹ sư vận hành — phải tuân thủ đúng quy trình pha chế, liều lượng và trang bị bảo hộ để đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình làm việc. Mọi nhân viên tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm đều cần được đào tạo về an toàn hóa chất và có khả năng xử lý tình huống sự cố cơ bản.
Nguyên tắc quan trọng nhất khi sử dụng Ca(OCl)2: luôn cho hóa chất vào nước, không cho nước vào hóa chất. Phản ứng ngược có thể gây bắn hóa chất, giải phóng clo khí nhanh và nguy cơ cháy nổ cục bộ trong thùng pha. Dùng nước sạch, lạnh để pha loãng và tránh pha dưới ánh nắng trực tiếp hoặc trong không gian kín thiếu thông gió.
Nguyên tắc pha loãng và châm hóa chất
Khi cần pha dung dịch gốc để châm định lượng, thường pha Ca(OCl)2 thành dung dịch 1–5% clo hoạt tính trước, sau đó châm vào hệ thống theo liều lượng tính toán. Tránh pha đậm đặc hơn 5–10% vì hiệu quả hòa tan kém và tăng nguy cơ kết tủa canxi trong đường ống. Dùng thùng pha bằng nhựa HDPE hoặc FRP — không dùng thùng kim loại vì Ca(OCl)2 ăn mòn mạnh kim loại phổ thông.
Hệ thống bơm định lượng (dosing pump) và bình pha hóa chất cần được súc rửa sạch sau mỗi ca vận hành để tránh tích tụ cặn Ca(OH)2 và CaCO3 trong van, đầu bơm. Định kỳ kiểm tra nồng độ clo dư trong nước xử lý bằng bộ test kit hoặc máy đo clo để điều chỉnh liều châm kịp thời.
Liều lượng tham khảo theo ứng dụng
Liều lượng Ca(OCl)2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố: thể tích cần xử lý, chất lượng nguồn nước (pH, độ đục, nhu cầu clo), mục tiêu clo dư mong muốn và thời gian tiếp xúc. Bảng dưới đây là tham khảo thực tế theo từng ứng dụng phổ biến, sử dụng loại Ca(OCl)2 70%:
- Xử lý nước sinh hoạt (khử trùng): 0,5–2,0 mg/L clo dư tự do (châm theo kết quả đo clo dư sau điểm châm 30 phút)
- Cải tạo ao nuôi tôm/cá: 10–30 kg Ca(OCl)2 70% per 1.000 m3, tùy mức độ ô nhiễm
- Khử trùng bể chứa nước: Pha dung dịch 50–200 ppm, phun đều bề mặt bể, giữ 30 phút rồi xả và tráng sạch
- Vệ sinh bề mặt thiết bị thực phẩm: 50–200 ppm clo hoạt tính trong dung dịch làm sạch cuối
- Khử trùng dụng cụ, xe vào trại chăn nuôi: Pha dung dịch 500–1.000 ppm để phun hoặc nhúng
Các liều lượng này chỉ mang tính tham khảo. Kỹ sư vận hành cần điều chỉnh theo đặc điểm nguồn nước và yêu cầu cụ thể của từng hệ thống. Nên tham khảo thêm tài liệu của nhà sản xuất thiết bị và quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ trước khi áp dụng.
Trang bị bảo hộ và phòng ngừa phản ứng nguy hiểm
Khi làm việc với Ca(OCl)2, trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) tối thiểu gồm: kính bảo hộ kín (tránh bắn vào mắt), khẩu trang than hoạt tính hoặc mặt nạ phòng clo, găng tay cao su chống hóa chất, tạp dề và ủng nhựa. Làm việc trong không gian có thông gió tốt; nếu làm trong kho kín, phải có quạt hút khí clo cưỡng bức.
Tuyệt đối tránh để Ca(OCl)2 tiếp xúc với: axit (kể cả giấm, nước vắt chanh — phản ứng giải phóng clo khí ngay lập tức), amoniac và các hợp chất nitơ (tạo chloramine độc), chất hữu cơ dễ cháy (gây cháy tự phát), và dầu mỡ, xăng dầu. Trường hợp đổ tràn lượng lớn: dùng đất cát khô thấm hút, thu gom vào thùng kín và liên hệ đơn vị xử lý chất thải nguy hại. Không dùng nước tưới ồ ạt vì có thể làm hóa chất chảy lan rộng hơn.
Bảo quản và vận chuyển Calcium Hypochlorite
Calcium hypochlorite thuộc nhóm hóa chất oxy hóa nguy hiểm theo hệ thống GHS — phân loại Class 5.1 (chất oxy hóa) trong vận chuyển hàng hóa nguy hiểm đường bộ và đường biển. Bảo quản và vận chuyển đúng cách không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm khi đến tay khách hàng.
Kinh nghiệm thực tế từ Lộc Thiên cho thấy phần lớn sự cố chất lượng — hàng bị giảm hàm lượng, tỏa nhiệt trong kho, bao bị phồng — đều xuất phát từ khâu bảo quản không đúng cách tại đại lý trung gian hoặc trong quá trình tồn kho tại công trình. Nắm rõ các nguyên tắc bảo quản dưới đây sẽ giúp đội vận hành dự phòng rủi ro từ sớm.
Điều kiện kho khô, mát, tránh ẩm
Ca(OCl)2 phải được bảo quản trong kho khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 35°C, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt. Độ ẩm kho tốt nhất dưới 60% — môi trường ẩm làm sản phẩm hút ẩm, phân hủy dần và giải phóng clo khí liên tục, gây tích tụ khí độc trong kho. Thùng hàng chưa mở phải giữ nguyên niêm phong; thùng đã mở phải đậy kín nắp ngay sau khi lấy hóa chất và sử dụng trong thời gian ngắn nhất có thể.
Không chất hàng Ca(OCl)2 trực tiếp trên sàn xi măng ẩm — kê pallet nhựa hoặc gỗ khô, cao tối thiểu 10 cm khỏi mặt sàn. Không xếp chồng thùng quá cao (tối đa 3–4 tầng) để tránh biến dạng thùng và nguy cơ đổ ngã. Luôn kiểm tra nhiệt độ bề mặt thùng định kỳ — thùng nóng bất thường là dấu hiệu cần cách ly và kiểm tra ngay.
Tách biệt với axit, chất hữu cơ, chất khử
Trong kho hóa chất, Ca(OCl)2 phải được tách biệt hoàn toàn và có vách ngăn với các nhóm hóa chất: axit (HCl, H2SO4, HNO3, axit acetic…), chất khử (Na2SO3, FeSO4…), amoniac và muối amoni, chất hữu cơ dễ cháy (cồn, dung môi, dầu), và các chất oxy hóa khác (kali permanganat, hydrogen peroxide). Phản ứng giữa Ca(OCl)2 và axit xảy ra mạnh, giải phóng lượng lớn clo khí — đây là nguyên nhân của nhiều vụ tai nạn tại kho hóa chất và công trình ở Việt Nam.
Kho chứa Ca(OCl)2 cần trang bị bình chữa cháy loại CO2 hoặc bột khô (không dùng bình nước), biển cảnh báo hóa chất nguy hiểm theo TCVN 6406:2017, và sơ đồ thoát hiểm rõ ràng. Nhân viên quản lý kho phải được đào tạo về ứng phó sự cố tràn đổ hóa chất nguy hiểm.
Quy cách đóng gói và vận chuyển toàn quốc
Ca(OCl)2 70% đóng gói thùng nhựa HDPE 40–50 kg, xếp trên pallet, có thể vận chuyển bằng xe tải chuyên dụng hàng hóa nguy hiểm Class 5.1. Khi vận chuyển đường dài, cần che chắn tránh mưa, tránh nhiệt độ trong khoang xe vượt quá 40°C. Lái xe và phụ xe cần được phổ biến về tính chất nguy hiểm của hàng và quy trình xử lý sự cố cơ bản.
Lộc Thiên giao hàng Ca(OCl)2 toàn quốc theo hình thức xe tải chuyên dụng, đảm bảo hàng nguyên đai nguyên kiện, đúng quy cách và có đầy đủ hồ sơ vận chuyển hàng nguy hiểm theo quy định của Nghị định 42/2020/NĐ-CP. Với các đơn hàng lớn theo dự án, Lộc Thiên phối hợp lập kế hoạch giao hàng phù hợp tiến độ thi công và điều kiện kho của đối tác. Xem thêm PAC xử lý nước và TCCA 90% — các sản phẩm hóa chất xử lý nước thường được đặt kèm với Ca(OCl)2.
Mua Calcium Hypochlorite ở đâu? — Lộc Thiên
Với nhu cầu mua sỉ calcium hypochlorite 70% cho dự án hoặc sản xuất liên tục, việc lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy có tầm quan trọng không kém chất lượng sản phẩm. Trì hoãn giao hàng, hàng không đạt hàm lượng, thiếu hồ sơ kỹ thuật hay không có hóa đơn VAT đều là những rủi ro thực tế mà các đơn vị mua hàng B2B thường gặp khi làm việc với nhà phân phối không chuyên.
Lợi ích khi mua sỉ tại Lộc Thiên
Công ty TNHH Lộc Thiên chuyên phân phối hóa chất công nghiệp — trong đó có Ca(OCl)2 calcium hypochlorite — cho các nhà máy nước, nhà máy xử lý nước thải, trại nuôi tôm, nhà máy thực phẩm và nhà thầu dự án tại miền Nam Việt Nam suốt hơn 10 năm qua. Với kinh nghiệm cung cấp cho nhiều công trình cấp nước và hồ bơi thương mại, Lộc Thiên hiểu rõ yêu cầu kỹ thuật, tiến độ và hồ sơ của từng loại dự án.
Khách hàng B2B khi mua tại Lộc Thiên được hưởng: giá sỉ cạnh tranh theo khối lượng, hàng có CO/CQ/MSDS/COA đầy đủ, hóa đơn VAT theo từng lô giao, tư vấn kỹ thuật miễn phí từ đội ngũ có kinh nghiệm, và hỗ trợ lập hồ sơ sản phẩm theo yêu cầu của chủ đầu tư hoặc cơ quan quản lý.
Hóa đơn VAT, CO/CQ, tư vấn kỹ thuật
Lộc Thiên xuất hóa đơn VAT theo từng lô giao hàng, cung cấp đầy đủ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) từ nhà sản xuất, kèm theo MSDS và COA của lô hàng cụ thể. Với các dự án xử lý nước do Nhà nước quản lý hoặc các công trình cần nghiệm thu hóa chất, Lộc Thiên hỗ trợ lập bộ hồ sơ kỹ thuật đầy đủ theo yêu cầu của chủ đầu tư và cơ quan kiểm tra.
Đội ngũ kỹ thuật của Lộc Thiên sẵn sàng tư vấn về liều lượng sử dụng, quy trình pha chế, điều kiện bảo quản và lựa chọn sản phẩm phù hợp với đặc thù hệ thống của khách hàng — không chỉ bán hàng. Đây là điểm khác biệt so với các nhà phân phối thuần thương mại không có nền tảng kỹ thuật chuyên ngành hóa chất.


