Site phụ (catalog) · Website chính: hoachatlocthien.com · Hotline: 0979 891 929 · Báo giá on-request

H2SO4 là gì? Axit sulfuric (CAS 7664-93-9) & ứng dụng CN | Lộc Thiên

Sự cố hóa chất Đắc Lawsk khiến Can hóa chất trôi nổi giữa dòng nước lũ

H2SO4 là gì? H2SO4 (axit sulfuric / axit sunfuric) là axit vô cơ mạnh, dùng rộng rãi trong sản xuất phân bón, ắc quy, tẩy kim loại, trung gian hóa chất và một số bước điều chỉnh pH công nghiệp.

Sulfuric acid, CAS 7664-93-9, công thức H₂SO₄. Hàng B2B hay gặp dạng đặc ~98% và các nồng độ loãng hơn theo COA; hồ sơ COA/MSDS theo lô khi báo giá on-request.

  • H2SO4 = axit sulfuric / sulfuric acid — axit mạnh, hút ẩm, ăn mòn mạnh khi đặc.
  • Ứng dụng chính: phân bón, ắc quy chì, tẩy/kim loại, hóa chất cơ bản, hỗ trợ pH/XLNT có kiểm soát.
  • Pha loãng tỏa nhiệt mạnh; PPE bắt buộc; thu mua B2B kèm COA/MSDS — soft CTA Lộc Thiên on-request.

Khi kỹ thuật hoặc thu mua hỏi “H2SO4 là gì” / “axit sunfuric là gì”, thường cần cùng lúc: tên gọi, CAS, nồng độ thương mại, tính chất (hút nước, ăn mòn), ứng dụng ngành, an toàn pha loãng và cách lấy báo giá. Bài này tóm tắt thực dụng để bạn đối chiếu MSDS/COA — không thay SOP nội bộ nhà máy.

H2SO4 (axit sulfuric) là gì

H2SO4 là công thức của axit sulfuric (còn gọi axit sunfuric, acid sulfuric). Tên tiếng Anh phổ biến: sulfuric acid.

Ở điều kiện thường, axit sulfuric thương mại là dung dịch lỏng, không màu đến hơi nhớt khi đặc. Đây là hóa chất nền của công nghiệp hóa học: vừa axit mạnh, vừa có khả năng hút nước và — ở nồng độ/nhiệt độ cao — tính oxy hóa đáng kể.

  • Công thức: H₂SO₄ / H2SO4
  • CAS: 7664-93-9 (khớp MSDS/COA; không đổi theo % dung dịch)
  • Dạng thương mại phổ biến: đặc ~98% w/w; nhiều % trung gian loãng hơn theo nhu cầu
  • Tính chất then chốt: axit mạnh hai nấc H⁺, hút ẩm, tỏa nhiệt mạnh khi pha với nước, ăn mòn da–mắt–nhiều kim loại

Thông số kỹ thuật tham khảo

Bảng dưới là khung kỹ thuật phổ biến. Giá trị nghiệm thu lấy theo COA từng lô.

Chỉ tiêuGiá trị tham khảo
Tên / aliasAxit sulfuric, axit sunfuric, acid H2SO4, sulfuric acid
Công thứcH₂SO₄
CAS7664-93-9
Nồng độ thương mạiThường đặc ~98% w/w; loãng theo COA (70%, 50%… tùy đơn hàng)
Trạng thái / ngoại quanDung dịch lỏng; không màu đến hơi nhớt khi đặc; hút ẩm mạnh
Tính axitAxit mạnh; phân ly hai nấc (H⁺ / HSO₄⁻ / SO₄²⁻)
Ăn mòn / hút nướcMạnh với da, mắt, nhiều kim loại và vật liệu hữu cơ
Đóng gói thường gặpCan HDPE, IBC, xe bồn (theo NCC và tuyến giao)
Hồ sơ B2BCOA theo lô; MSDS; quy cách đóng gói và điều kiện giao

Khi nhận hàng: kiểm niêm phong, nhãn nồng độ, số lô, đối chiếu COA. Màu đục bất thường hoặc cặn lạ — cách ly và hỏi kỹ thuật trước khi đổ bồn sản xuất.

Tính chất chính cần nhớ

  • Axit mạnh: trung hòa kiềm tỏa nhiệt — châm và pha có kiểm soát.
  • Hút ẩm / hút nước: axit đặc hút nước từ không khí và nhiều hợp chất hữu cơ — nắp kín, kho khô.
  • Pha loãng tỏa nhiệt mạnh: luôn đổ axit vào nước (từ từ, khuấy), không đổ nước vào axit đặc.
  • Ăn mòn: da, mắt, đường hô hấp (sương/khói); kim loại nếu không có vật liệu tương thích.
  • Oxy hóa (đặc / nóng): không coi H2SO4 “chỉ như HCl loãng” trên mọi quy trình.

Ứng dụng công nghiệp phổ biến

Ngành / công đoạnVai trò của H2SO4Ghi chú thu mua
Phân bónTrung gian axit hóa / dòng liên quan superphosphateNồng độ và tạp chất theo công thức nhà máy
Ắc quy chìĐiện dịch sau pha loãng theo quy trình pinKhông mặc định mọi lô CN = grade ắc quy
Kim loại / tẩyTẩy gỉ, làm sạch bề mặtKiểm soát nồng độ, nhiệt, thời gian; xử lý bể thải
Hóa chất cơ bảnTác nhân axit hóa, trung gian, khử nướcTạp chất có thể critical theo sản phẩm
Xử lý nước / nước thảiHạ pH, trung hòa dòng kiềm (khi quy trình chọn H2SO4)Tính thêm sulfate; so HCl theo SOP
Dệt / công nghiệp khácĐiều pH, một số bước xử lýĐối chiếu grade và hồ sơ nhà máy

Nếu bạn đang chọn giữa hai axit mạnh, có thể xem thêm bài so sánh HCl và H2SO4 trên cùng site (góc anion, ăn mòn, vận hành) — rồi đối chiếu SOP trước khi đổi axit trên dây chuyền.

Nồng độ và đóng gói thương mại

Lô H2SO4 công nghiệp hay gặp dạng đặc ~98% để tối ưu vận chuyển hàm lượng axit, rồi pha loãng tại điểm dùng. Một số đơn hàng giao sẵn nồng độ trung gian theo hợp đồng.

  • ~98% (đặc): phổ biến tồn kho và giao bồn/IBC; pha tại nhà máy theo SOP.
  • Loãng / trung gian: khi cần sẵn % làm việc hoặc giảm rủi ro pha tại chỗ — lấy đúng COA.
  • Grade đặc thù: ắc quy, điện tử… có thể yêu cầu tạp chất chặt — không mặc định mọi lô công nghiệp đều đạt.

Khi hỏi giá, nên gửi: nồng độ mục tiêu, đóng gói (can/IBC/bồn), địa điểm giao, sản lượng/tháng và yêu cầu COA/MSDS.

An toàn và bảo quản

Hạng mụcKhuyến nghị thực dụng
PPE tối thiểuKính/kính che mặt, găng chịu hóa chất, tạp dề/áo chống axit, giày kín; bảo vệ hô hấp khi có sương/khói
Kho / bồnMát, thông gió, khay/đê thu spill; nắp kín (hút ẩm); tách xa kiềm mạnh và vật liệu không tương thích
Thùng chứaCan/IBC/bồn chuyên dụng theo nồng độ; nhãn nồng độ + cảnh báo ăn mòn
Pha loãngAxit vào nước, từ từ, khuấy; kiểm soát nhiệt
Sự cố tiếp xúcRửa nước sạch nhiều phút; mắt: rửa liên tục và cấp cứu y tế — theo MSDS lô hàng
Spill / trànCách ly, hấp thu/trung hòa theo SOP nhà máy, thu gom chất thải đúng quy định

Luôn ưu tiên MSDS của lô đang dùng. Bài viết không thay quy trình ứng cứu đầy đủ của nhà máy. Có thể tham khảo thêm hướng dẫn xử lý sự cố axit H2SO4 trên site nếu cần góc vận hành.

Cung cấp H2SO4 công nghiệp (soft CTA Lộc Thiên)

Axit sulfuric H2SO4 công nghiệp (CAS 7664-93-9) phục vụ nhà máy và KCN: báo giá theo nhu cầu, hồ sơ COA/MSDS theo lô, đóng gói can–IBC–bồn tùy tuyến giao.

Chúng tôi không niêm giá lẻ công khai trên web — bạn gửi thông số (nồng độ, sản lượng, địa điểm) để nhận báo giá on-request phù hợp vận hành.

Câu hỏi thường gặp

H2SO4 là gì và còn gọi tên nào khác?

H2SO4 là axit sulfuric (axit sunfuric / acid sulfuric), axit vô cơ mạnh. Tiếng Anh: sulfuric acid; CAS 7664-93-9. Trong công nghiệp bạn làm việc với dung dịch các nồng độ khác nhau, hay gặp dạng đặc ~98%.

CAS của H2SO4 là bao nhiêu?

CAS chuẩn là 7664-93-9. Nồng độ % thay đổi theo lô nhưng số CAS trên MSDS/COA vẫn là 7664-93-9 cho sulfuric acid.

Nồng độ H2SO4 công nghiệp phổ biến?

Hay gặp dạng đặc ~98% w/w để giao và tồn kho, rồi pha theo SOP. Một số đơn hàng giao nồng độ loãng/trung gian sẵn. Nghiệm thu theo COA.

H2SO4 và HCl khác nhau thế nào khi chọn axit?

Cả hai đều axit mạnh nhưng khác anion (SO₄²⁻ vs Cl⁻), tính hút nước/oxy hóa (H2SO4 đặc nổi bật hơn), ăn mòn và ràng buộc quy trình. Luôn đối chiếu SOP nhà máy trước khi đổi axit trên dây chuyền.

H2SO4 dùng trong xử lý nước thải được không?

Có thể — chủ yếu để hạ pH / trung hòa dòng kiềm khi quy trình chọn sulfuric acid. Cần tính thêm sulfate vào dòng thải; jar-test và kiểm vật liệu bơm/van chịu axit.

Có cần COA và MSDS khi mua H2SO4 B2B?

Nên có. COA xác nhận nồng độ và chỉ tiêu lô; MSDS phục vụ an toàn, PPE và ứng phó sự cố. Lộc Thiên cung cấp hồ sơ theo lô khi báo giá on-request.

Mua axit sulfuric công nghiệp như thế nào?

Gửi nồng độ mong muốn, sản lượng, đóng gói và điểm giao qua hotline 0979 891 929 hoặc trang sản phẩm Lộc Thiên ở mục cung cấp. Báo giá theo nhu cầu, không bán lẻ giỏ hàng công khai.

Pha loãng H2SO4 đặc cần lưu ý gì?

Luôn đổ axit vào nước, từ từ, khuấy và kiểm soát nhiệt. Không đổ nước vào axit đặc. PPE đầy đủ; khu vực có khay thu spill và thông gió theo SOP.


Comments are closed