Site phụ (catalog) · Website chính: hoachatlocthien.com · Hotline: 0979 891 929 · Báo giá on-request

FeCl3 (sắt III clorua / phèn sắt) xử lý nước thải: ứng dụng & jar-test | Lộc Thiên

  • Trang chủ
  • Tin tức
  • FeCl3 (sắt III clorua / phèn sắt) xử lý nước thải: ứng dụng & jar-test | Lộc Thiên

FeCl3 xử lý nước thải là bước keo tụ – tạo bông bằng sắt hóa trị III: trung hòa keo âm, kéo SS/đục/màu và kết tủa photphat trước lắng. Liều “đúng trên giấy” chỉ có ý nghĩa sau jar-test trên mẫu nhà máy.

FeCl3 (ferric chloride / iron trichloride / sắt III clorua, CAS 7705-08-0) thương mại phổ biến dạng lỏng 36–40% (FECL3-40L) hoặc rắn ~96% để pha. Ngành nước còn gọi phèn sắt / phèn sắt III. B2B kèm COA/MSDS theo lô — không thay SOP plant bằng số lab.

  • Fe³⁺ keo tụ mạnh; cửa sổ pH và kiềm nước quyết định bông — không chỉ “đổ thêm phèn sắt”.
  • Form lỏng 36–40% châm nhanh ETP; rắn 96% khi kho/pha tại chỗ — quy đổi nồng độ theo COA.
  • Jar-test bắt buộc khi đổi lò màu, mùa, lô hóa; lab ≠ liều bơm cố định.

Tên thương mại và dạng cung cấp

Trên catalog và RFQ, cùng một chất có thể xuất hiện nhiều tên. Bảng dưới giúp kỹ sư–thu mua map synonym trước khi so COA.

Tên / aliasGhi chú thương mạiForm hay gặp
FeCl3 / FeCl₃Ký hiệu công thức trên COA, RFQLỏng hoặc rắn
Sắt III clorua / sắt 3 cloruaTên VN kỹ thuậtLỏng 36–40% · rắn ~96%
Ferric chlorideTên EN phổ biến B2BSolution / solid
Iron trichloride / iron(III) chlorideAlias EN / SDSTheo grade
Phèn sắt / phèn sắt IIITên ngành nước–keo tụ (không phải brand riêng)Thường gắn FeCl3 hoặc muối sắt khác — đọc COA

Lộc Thiên money path cho trạm XLNT ưu tiên FeCl3 lỏng 36–40%. Khi thu mua so báo giá, hãy yêu cầu ghi rõ “ferric chloride solution” hay “phèn sắt III clorua” trên COA để tránh nhầm FeSO4 hoặc hỗn hợp không cùng % Fe. Định nghĩa entity rộng: xem bài FeCl3 là gì (sắt III clorua).

Cơ chế keo tụ Fe³⁺ trong XLNT

Khi châm vào nước, FeCl3 thủy phân tạo các loài Fe³⁺ / hydroxo-sắt. Chúng trung hòa điện tích keo âm, rồi tạo bông Fe(OH)₃ “quét” hạt lơ lửng. Photphat có thể kết tủa thành muối sắt phosphate — đây là lý do nhiều ETP dùng FeCl3 khi chỉ tiêu P siết.

Song song, FeCl3 có thể giảm một phần màu keo và hỗ trợ tách dầu nhũ kém bền, nhưng COD hòa tan thường cần sinh học hoặc oxy hóa nâng cao. Kỹ sư nên tách mục tiêu: trong nước (SS/đục) khác với “đạt COD cửa ra”.

Hiệu quả phụ thuộc pH, độ kiềm, SS đầu, thời gian khuấy nhanh–chậm và polymer trợ lắng (nếu có). Sai pH → “hóa vào nhưng nước vẫn đục” dù đã tăng liều.

Ứng dụng theo ngành nước thải

Với khả năng keo tụ Fe³⁺ và kéo photphat, FeCl3 (phèn sắt III / ferric chloride) xuất hiện ở nhiều ETP công nghiệp phía Nam — dệt, giấy, thực phẩm, KCN hỗn hợp. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc đặc tính đầu vào và jar-test, không phụ thuộc tên gọi trên hóa đơn.

  • Dệt nhuộm / màu: kéo màu keo + SS; thường kết hợp pH và polymer; không kỳ vọng một mình FeCl3 xử lý mọi COD hòa tan.
  • Giấy, thực phẩm, KCN hỗn hợp: giảm đục/TSS, hỗ trợ lắng trước sinh học hoặc sau sơ lắng.
  • Photphat / dinh dưỡng: khi lab cho thấy P cao và jar-test Fe thắng alum/PAC trên mẫu đó.
  • Nước rỉ rác / thải khó: có thể nằm trong chuỗi tiền xử lý — bắt buộc jar-test, không copy liều nhà máy khác.

FeCl3 không phải “chữa mọi nước thải”. Khi cần Fe²⁺ (khử/Fenton/Cr6+), xem FeCl2 và so sánh vận hành; tham khảo thêm ưu–nhược FeCl2 vs FeCl3.

Lỏng 36–40% hay rắn 96%?

  • Lỏng 36–40%: châm bơm định lượng, phù hợp ETP liên tục; kiểm tra ăn mòn ống/bơm; nồng độ theo COA lô.
  • Rắn ~96%: tiết kiệm vận chuyển/kho trong một số case; phải pha stock đúng, tránh hút ẩm–vón; quy đổi về mg/L FeCl3 thực tế trước khi so liều.

RFQ B2B: nêu rõ form + % + packing (can/phuy/IBC/bồn) + COA/MSDS — không so “phèn sắt” mơ hồ giữa FeCl3 và FeSO4.

Liều định hướng và jar-test

Mục tiêu / ngữ cảnhLiều FeCl3 (quy về hoạt chất, ppm) — chỉ định hướngViệc kiểm
Giảm đục / TSS nước CN nhẹ–trung bìnhThường dải rộng 50–300+ (theo jar-test)pH trước–sau, tốc độ lắng
Dệt nhuộm / màu + SSHay cao hơn; 100–500+ tùy màu & kiềmMàu sau lắng, COD còn lại
PhotphatTheo mol P và jar-test — không cố định “công thức chung”P đầu/ra, pH
Đổi lò / mùa / lô hóa mớiRe-test; không giữ sổ cũCOA %, màu dung dịch

Disclaimer: Số trong bảng là tham khảo lab, không phải SOP nhà máy. Scale plant phụ thuộc G-value, điểm châm, thời gian lưu. Khi quy đổi từ dung dịch 36–40% sang ppm “như trên catalog 100%”, kỹ sư phải dùng đúng % COA lô — sai quy đổi là nguyên nhân hay gặp khiến plant “ăn” nhiều hơn lab. Quy trình jar-test chi tiết: hướng dẫn jar-test xử lý nước thải.

pH, polymer và so với PAC

FeCl3 thường “ăn” kiềm và có thể kéo pH xuống — nhiều trạm chỉnh pH bằng kiềm/acid quanh cửa sổ keo tụ trước hoặc sau châm. Polymer anion/cation giúp bông to, lắng nhanh khi bông Fe nhỏ. PAC (nhôm) đôi khi cho bông khác và pH thân thiện hơn; chọn theo jar-test song song, không theo thói quen vendor.

Checklist ngắn trước khi scale liều plant: (1) COA % lô đang dùng, (2) pH meter hiệu chuẩn, (3) dãy jar đủ rộng, (4) quan sát bùn đáy cốc, (5) ghi sổ nhiệt độ mẫu. Thiếu một trong các bước này dễ biến “hóa rẻ” thành OPEX đắt.

Nếu đã châm đủ hóa mà cửa ra vẫn fail, kiểm chuỗi vận hành (probe pH, bùn, trộn): hệ châm hóa vẫn fail — nỗi đau ETP.

An toàn và bảo quản

  • Ăn mòn kim loại / da / mắt — PPE: găng, kính, khẩu trang, áo chống hóa.
  • Kho mát, kín, tránh ẩm với dạng rắn; bồn/ống chịu acid cho dung dịch.
  • Không trộn lung tung với hóa không tương thích; spill theo MSDS lô.
  • Nhân sự ETP: rửa mắt/da ngay nếu dính; có kit sơ cứu tại điểm châm.

Câu hỏi thường gặp

FeCl3 khác “phèn sắt” và phèn nhôm thế nào?

“Phèn sắt” là tên ngành — có thể chỉ FeCl3, FeSO4 hoặc muối sắt khác. Phèn nhôm (alum/PAC) dựa Al³⁺. Luôn đọc COA: công thức, %, CAS. FeCl3 = ferric chloride CAS 7705-08-0.

Nên chọn FeCl3 36–40% lỏng hay 96% rắn?

ETP châm liên tục thường thuận lỏng 36–40%. Rắn 96% khi logistics/kho yêu cầu pha stock. Quy đổi nồng độ trước khi so liều ppm.

pH tối ưu keo tụ FeCl3 là bao nhiêu?

Phụ thuộc nước thải. Nhiều case làm việc tốt vùng trung tính–hơi acid/kiềm nhẹ, nhưng jar-test mới chốt cửa sổ cho mẫu của bạn. Đo pH trước–sau châm.

Liều FeCl3 lấy ở đâu nếu chưa jar-test?

Chỉ dùng dải định hướng để thiết kế dãy cốc lab. Không lấy “150 ppm mãi” cho mọi ca. Đổi màu lò / mùa / COA → test lại.

Khi nào dùng FeCl3 thay vì FeCl2 hoặc PAC?

FeCl3 khi cần Fe³⁺ keo tụ/photphat/màu theo jar-test. FeCl2 khi cần Fe²⁺ (khử, Fenton…). PAC khi lab cho nhôm thắng về bông/pH/bùn. Không có công thức một hóa cho mọi ETP.

COA, MSDS và đóng gói B2B thế nào?

Yêu cầu COA theo lô (% FeCl3 hoặc Fe³⁺, ngoại quan) và MSDS. Packing can/phuy/IBC/bồn tùy SL. Báo giá on-request — không niêm giá lẻ công khai.

FeCl3 có làm tăng bùn và chi phí ép không?

Có thể. TCO = hóa + bùn + polymer + dừng máy. Jar-test nên quan sát thể tích bùn đáy cốc, không chỉ độ trong.

Cần FeCl3 / sắt III clorua / ferric chloride 36–40% cho XLNT: xem sản phẩm Lộc Thiên
https://hoachatlocthien.com/san-pham/fecl3-sat-iii-chloride
· COA/MSDS + hỗ trợ đọc jar-test theo chính sách B2B · Hotline 0979 891 929.
Gửi kèm chỉ tiêu trượt (SS, đục, P, màu) và hóa đang dùng để đối chiếu form lỏng phù hợp.


Comments are closed