Site phụ (catalog) · Website chính: hoachatlocthien.com · Hotline: 0979 891 929 · Báo giá on-request

FeCl3 là gì? Sắt III clorua (ferric chloride) CAS 7705-08-0 | Lộc Thiên

FeCl3 là gì? Đây là sắt III clorua (ferric chloride / iron(III) chloride) — muối vô cơ của sắt hóa trị III, thương mại phổ biến dạng rắn kỹ thuật hoặc dung dịch lỏng ~36–40%, màu vàng–nâu, dùng keo tụ xử lý nước và khắc PCB.

CAS 7705-08-0. Hàng B2B công nghiệp thường kèm COA/MSDS theo lô; báo giá on-request theo nồng độ, quy cách bồn/IBC/bao và địa điểm giao.

  • FeCl3 = sắt III clorua (Fe³⁺), khác FeCl2 (Fe²⁺, CAS 7758-94-3) — không thay 1:1; cần jar-test trên nước thật.
  • Lỏng 36–40% dễ bơm định lượng; rắn ~96% (basis kỹ thuật) thuận vận chuyển khô — chọn theo kho và quy trình.
  • Dung dịch axit, ăn mòn; tan nước tỏa nhiệt — PPE + MSDS lô hàng bắt buộc.

Thu mua và kỹ thuật thường hỏi cùng lúc: FeCl3 là gì, CAS bao nhiêu, dạng rắn hay lỏng, dùng ngành nào, khác FeCl2 ra sao, và cần hồ sơ COA/MSDS gì. Bài này tóm tắt thực dụng cho nhà máy và nhà cung cấp hóa chất công nghiệp — không thay thế SOP nội bộ hay MSDS theo lô.

FeCl3 (sắt III clorua) là gì

Sắt III clorua (công thức FeCl₃) là hợp chất vô cơ của sắt ở trạng thái oxy hóa +3 với clo. Tên tiếng Anh thường gặp: ferric chloride, iron(III) chloride. Trên COA/MSDS, số đăng ký hóa chất chuẩn là CAS 7705-08-0 (basis anhydrous / dung dịch công nghiệp). Đây là số bạn nên khớp khi đối chiếu hồ sơ lô.

Thương mại Việt Nam hay gặp hai dạng:

  • Dung dịch lỏng khoảng 36–40% w/w — vàng đến nâu, dễ bơm, dùng nhiều cho xử lý nước thải và một số dây chuyền liên tục.
  • Rắn kỹ thuật (hay gọi ~96% basis anhydrous) — tinh thể/hạt tối, thuận đóng bao vận chuyển khô; pha thành dung dịch tại chỗ theo quy trình.

Ghi chú tên gọi: “phèn sắt clorua” đôi khi được dùng lỏng lẻo cho cả FeCl2 và FeCl3. Khi đặt hàng B2B, hãy ghi rõ FeCl3 / sắt III / ferric và nồng độ, không chỉ nói “phèn sắt”.

Công thức FeCl₃ · khối lượng mol khoảng 162,2 g/mol (anhydrous). Dung dịch trong nước có tính axit mạnh hơn nước thường và ăn mòn nhiều kim loại — kho và đường ống phải chọn vật liệu phù hợp.

Thông số kỹ thuật FeCl3

Bảng dưới là tham khảo kỹ thuật phổ biến. Giá trị nghiệm thu lấy theo COA từng lô và nhiệt độ đo.

Chỉ tiêuGiá trị tham khảo
Tên / aliasFeCl3 · sắt III clorua · ferric chloride · iron(III) chloride
CAS7705-08-0
Trạng thái thương mạiRắn kỹ thuật hoặc dung dịch lỏng
Nồng độ lỏng hay gặp~36–40% w/w (± dung sai COA)
Rắn kỹ thuậtThường ~96% basis anhydrous (theo spec NCC)
Ngoại quan lỏngVàng đến nâu; có thể hơi nhớt; mùi axit đặc trưng
Độ tan / phaTan tốt trong nước; tan tỏa nhiệt
Tính axit dung dịchpH thấp (axit); ăn mòn
Đóng gói thường gặpCan/phuy HDPE, IBC, xe bồn (lỏng); bao (rắn)
Hồ sơ B2BCOA theo lô; MSDS; quy cách giao KCN

Khi so COA, bạn nên kiểm: % FeCl3 (hoặc Fe³⁺ quy đổi), tỷ trọng (lỏng), tạp chất (nếu spec yêu cầu), ngoại quan và hạn/điều kiện bảo quản. Đừng dùng “bảng tham khảo web” làm tiêu chuẩn nghiệm thu thay COA.

Dung dịch FeCl3 màu vàng nâu

Tính chất và màu sắc

Màu: Dung dịch FeCl3 công nghiệp thường vàng–nâu đến nâu đỏ nhạt tùy nồng độ và tạp. Tinh thể rắn có thể trông tối; theo góc nhìn, ánh sáng phản xạ/truyền qua có thể cho cảm nhận xanh đậm hoặc tím–đỏ — đó là đặc điểm quang học của tinh thể, không phải “màu sai lô” nếu COA khớp.

Tan và tỏa nhiệt: Khi hòa tan FeCl3 rắn hoặc pha loãng dung dịch đặc, hỗn hợp tỏa nhiệt. Pha loãng có kiểm soát, tránh bắn tóe; ưu tiên quy trình và PPE theo MSDS.

Tính axit – ăn mòn: Dung dịch FeCl3 có tính axit và ăn mòn da, mắt, nhiều kim loại. Không để tiếp xúc thiết bị không tương thích; rửa sạch khi tràn theo SOP nhà máy.

Ổn định: FeCl3 (Fe³⁺) ổn định oxy hóa hơn FeCl2 (Fe²⁺). FeCl2 dễ bị oxy hóa lên Fe³⁺ khi tiếp xúc không khí/kiềm — đây là lý do hai hóa chất không “đổi chéo” mù quáng.

DạngƯu điểm vận hànhLưu ý
Lỏng ~36–40%Bơm, định lượng, pha nhanh trên dây chuyềnKhối lượng nước; kho bồn chống ăn mòn; giao bồn/IBC
Rắn kỹ thuậtVận chuyển khô, tồn kho baoCần bước hòa tan; kiểm soát nhiệt và bụi khi pha

Ứng dụng công nghiệp phổ biến

FeCl3 được dùng rộng trong công nghiệp hóa chất và xử lý môi trường. Các nhóm ứng dụng hay gặp tại Việt Nam:

  • Xử lý nước và nước thải: Keo tụ / tạo bông, hỗ trợ loại bỏ chất rắn lơ lửng, một số hệ phosphate kết tủa dạng muối sắt (III). Liều và pH phụ thuộc nguồn nước — luôn jar-test.
  • Khắc mạch in (PCB) và xử lý bề mặt: Dung dịch FeCl3 ăn mòn đồng trên bản mạch; dùng trong xưởng PCB và một số quy trình etch kim loại (tuân thủ thu hồi/xử lý dung dịch thải).
  • Hỗ trợ quy trình kim loại / kiểm tra ăn mòn: Một số lab và xưởng dùng FeCl3 trong thử nghiệm bề mặt hoặc etch có kiểm soát — không nhầm với SOP sản xuất quy mô lớn.
  • Trung gian / xúc tác lab: Trong phòng thí nghiệm, FeCl3 có thể đóng vai trò axit Lewis hoặc thuốc thử màu (ví dụ thử phenol) — phạm vi lab, không thay spec nhà máy.

Với nhà máy nước thải, FeCl3 là một trong các hóa chất sắt keo tụ. Việc chọn FeCl3 hay FeCl2, PAC, phèn nhôm… phụ thuộc COD/TSS, pH, bùn, chi phí vận hành và kết quả jar-test — không có “hóa chất luôn thắng” cho mọi nguồn thải.

Nếu bạn đang mua dung dịch công nghiệp 36–40% giao KCN, tham khảo trang sản phẩm Lộc Thiên: FeCl3 lỏng (sắt III clorua) trên hoachatlocthien.com. Báo giá theo lô, kèm COA/MSDS khi trao đổi.

FeCl3 và FeCl2 khác nhau thế nào

Hai hóa chất cùng “sắt clorua” nhưng khác hóa trị, màu, ổn định và hành vi keo tụ.

Tiêu chíFeCl3 (sắt III)FeCl2 (sắt II)
Công thức / ionFeCl₃ · Fe³⁺FeCl₂ · Fe²⁺
CAS7705-08-07758-94-3
Tên ENFerric chlorideFerrous chloride
Màu dung dịch hay gặpVàng–nâuLục nhạt / xanh lục
Ổn định oxy hóaỔn định hơn (đã là Fe³⁺)Dễ oxy hóa thành Fe³⁺ nếu hở/kiềm
Dạng thương mại phổ biếnLỏng 36–40% hoặc rắn kỹ thuậtLỏng ~15–30% hay gặp
Ứng dụng gợi ýKeo tụ, etch PCB, một số XLNTKeo tụ/khử, một số dây chuyền XLNT & dệt
Thay thế 1:1?Không — jar-test + điều chỉnh pH/liều

Cần FeCl2 song song trong so sánh vận hành? Xem FeCl2 lỏng Lộc Thiên. Chi tiết so sánh dài thuộc bài riêng; ở đây chỉ đủ để bạn không nhầm CAS và không đặt nhầm hàng.

An toàn và bảo quản

FeCl3 là hóa chất công nghiệp ăn mòn. Trước khi mở can/bồn:

  • Đọc MSDS lô hàng: PPE (găng, kính/face shield, quần áo chống hóa chất), sơ cứu, xử lý tràn.
  • Kho khô, thoáng, tránh vật liệu không tương thích; bồn và đường ống chống ăn mòn axit.
  • Pha loãng: kiểm soát nhiệt; không để bắn vào da/mắt; có nước rửa khẩn cấp theo quy định nhà máy.
  • Không trộn mù quáng với kiềm mạnh hoặc hóa chất lạ — phản ứng tỏa nhiệt / kết tủa có thể gây sự cố.
  • Chất thải và dung dịch etch đã dùng phải xử lý theo quy định môi trường — không xả thẳng.

Bài viết này không phải SOP an toàn đầy đủ. Mọi thao tác lấy theo MSDS + quy trình nội bộ và đào tạo an toàn hóa chất của đơn vị bạn.

Khi nào nên hỏi báo giá FeCl3

Phù hợp trao đổi B2B khi bạn đã (hoặc sắp) chốt:

  • Dạng lỏng 36–40% hay rắn kỹ thuật
  • Khối lượng / tần suất giao (can, IBC, bồn)
  • Khu vực giao (KCN, tỉnh)
  • Yêu cầu hồ sơ: COA, MSDS, (nếu có) yêu cầu riêng theo ngành

Lộc Thiên cung cấp FeCl3 công nghiệp theo lô. Liên hệ hotline/Zalo 0979 891 929 hoặc trang sản phẩm: hoachatlocthien.com — FeCl3 sắt III clorua. Giá on-request theo thời điểm và quy cách — không niêm yết giá lẻ công khai trên bài này.

Câu hỏi thường gặp

FeCl3 là gì và CAS bao nhiêu?

FeCl3 là sắt III clorua (ferric chloride / iron(III) chloride), muối sắt hóa trị III. CAS công nghiệp chuẩn: 7705-08-0. Khác FeCl2 (sắt II clorua, CAS 7758-94-3).

FeCl3 lỏng 36–40% và rắn 96% khác nhau thế nào?

Lỏng 36–40% sẵn sàng bơm/định lượng, giao bồn–IBC–phuy. Rắn kỹ thuật (~96% basis) gọn vận chuyển khô nhưng cần hòa tan tại chỗ. Chọn theo kho, thiết bị pha và tần suất dùng; nghiệm thu theo COA.

FeCl3 dùng xử lý nước thải như thế nào?

Thường vai trò keo tụ / tạo bông, hỗ trợ loại bỏ cặn lơ lửng và một số hệ liên quan phosphate. Liều, pH và điểm châm phụ thuộc nguồn nước — luôn jar-test trước scale-up. Không copy liều nhà máy khác.

Có thay FeCl2 bằng FeCl3 được không?

Không thay 1:1. Khác hóa trị (Fe³⁺ vs Fe²⁺), màu, ổn định oxy hóa và đáp ứng keo tụ. Muốn đổi hóa chất phải jar-test, chỉnh pH/liều và đánh giá bùn + chi phí vận hành.

FeCl3 có màu gì?

Dung dịch công nghiệp thường vàng đến nâu. Tinh thể rắn tối; góc nhìn có thể cho cảm nhận xanh đậm hoặc tím–đỏ. Màu lệch mạnh so với COA/lô chuẩn thì cần kiểm ngoại quan và % trước khi dùng.

Cần hồ sơ gì khi mua FeCl3 B2B?

Tối thiểu COA theo lô và MSDS. Có thể bổ sung quy cách đóng gói, điều kiện giao KCN, và yêu cầu ngành (nếu nhà máy quy định). Báo giá on-request — hotline 0979 891 929.

Bảo quản FeCl3 cần lưu ý gì?

Kho phù hợp hóa chất ăn mòn; PPE khi mở can/bồn; tránh trộn lung tung; pha loãng có kiểm soát nhiệt. Chi tiết theo MSDS lô và SOP an toàn nhà máy.

Tóm lại: FeCl3 (sắt III clorua, CAS 7705-08-0) là hóa chất công nghiệp dùng nhiều cho keo tụ xử lý nước và khắc PCB, có dạng lỏng ~36–40% và rắn kỹ thuật. Chọn đúng form, khớp COA, jar-test trước khi scale, và luôn tách biệt với FeCl2 (CAS 7758-94-3). Báo giá và hồ sơ lô: sản phẩm FeCl3 Lộc Thiên · 0979 891 929.

Comments are closed