Site phụ (catalog) · Website chính: hoachatlocthien.com · Hotline: 0979 891 929 · Báo giá on-request

Phèn Sắt (FeCl2) Là Gì? Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Doanh Nghiệp


Phèn Sắt (FeCl2) Là Gì?

Phèn sắt (FeCl₂ — Sắt II Clorua, Ferrous Chloride, CAS: 7758-94-3) là hợp chất vô cơ có khả năng keo tụ và khử mạnh, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp, xi mạ, dệt nhuộm và chăn nuôi. Ở dạng dung dịch 15-30%, FeCl₂ có màu xanh nhạt trong suốt, khối lượng phân tử 126,75 g/mol. Đây là một trong những hóa chất thiết yếu giúp doanh nghiệp đạt chuẩn xả thải QCVN 40:2025/BTNMT với chi phí tối ưu.

Thông Số Kỹ Thuật FeCl₂

Thông sốGiá trị
Công thứcFeCl₂
Số CAS7758-94-3
Khối lượng phân tử126,75 g/mol
Nồng độ phổ biến15% – 30%
pH tối ưu5 – 8
Đóng góiCan 30kg, phuy 200kg, tank 1 tấn, xe bồn
Chứng nhậnMSDS, COA, ZDHC

7 Ứng Dụng Chính Trong Công Nghiệp

  • Xử lý nước thải: Loại bỏ kim loại nặng (Cr, Ni, Cu, Zn), phospho, giảm BOD/COD
  • Khử H₂S: Fe²⁺ + H₂S → FeS↓ — xử lý mùi hôi hiệu quả
  • Xi mạ: Thu hồi Cr⁶⁺, Ni²⁺ bằng keo tụ + kết tủa
  • Dệt nhuộm (ZDHC): Keo tụ thuốc nhuộm, đạt tiêu chuẩn ZDHC
  • Chăn nuôi / thủy sản: Xử lý nước ao, kiểm soát tảo
  • Sản xuất hóa chất: Xúc tác, điều chế muối sắt
  • Bãi chôn lấp: Xử lý nước rỉ rác COD cao

So Sánh FeCl₂ vs FeCl₃ vs PAC

Tiêu chíFeCl₂FeCl₃PAC
Kim loại nặng★★★★★★★★★★★★
Khử H₂S★★★★★★★
Keo tụ chung★★★★★★★★★★★★
pH ảnh hưởngÍt (pH 5-8)Nhiều (pH 2-4)Trung bình

Tại Sao Chọn Phèn Sắt FeCl₂ Từ Lộc Thiên?

  • ✅ Hơn 10 năm kinh nghiệm cung cấp hóa chất công nghiệp
  • ✅ Sản phẩm đạt chuẩn ZDHC, có MSDS và COA đầy đủ
  • ✅ 6 kho hàng: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Đà Nẵng, Cần Thơ
  • ✅ Giao hàng nhanh bằng xe bồn chuyên dụng toàn quốc
  • ✅ Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: 0979 891 929

🛒 Cần mua FeCl2 (Sắt II Clorua) cho sản xuất?

Lộc Thiên cung cấp FeCl2 15–30% kèm COA/MSDS, giao hàng TP.HCM trong ngày, phủ toàn quốc. Chiết khấu từ 1 tấn/tháng.

📞 Hotline: 0979 891 929  |  Xem báo giá & thông số kỹ thuật →

Cơ Chế Hoạt Động Của FeCl2 Trong Xử Lý Nước Thải

Phèn sắt 2 (FeCl2) hoạt động theo cơ chế hóa lý phức tạp khi được đưa vào môi trường nước thải. Hiểu rõ cơ chế này giúp kỹ sư vận hành tối ưu liều lượng và hiệu quả xử lý. Để biết thêm về cách tính toán liều dùng thực tế, tham khảo hướng dẫn liều lượng và cách pha FeCl2 chi tiết của chúng tôi.

1. Cơ Chế Keo Tụ — Tạo Bông

Khi FeCl2 hòa tan vào nước, ion Fe²⁺ bị thủy phân và oxy hóa từng phần tạo thành Fe(OH)₂ — một kết tủa dạng keo mang điện tích dương. Các hạt keo này trung hòa điện tích âm của các chất lơ lửng (TSS), chất hữu cơ keo tán, và vi khuẩn có trong nước thải, làm chúng mất ổn định và kết tụ lại thành bông keo (floc) có kích thước lớn dễ lắng. Hiệu quả keo tụ phụ thuộc mạnh vào tốc độ khuấy trộn — khuấy nhanh trong giai đoạn đầu để phân tán đều hóa chất, sau đó khuấy chậm để bông keo phát triển kích thước.

2. Phản Ứng Khử H₂S — Kiểm Soát Mùi

Một ứng dụng quan trọng của ferrous chloride là kiểm soát mùi hôi trong hệ thống thu gom nước thải và bể kỵ khí. Phản ứng diễn ra như sau:

  • Fe²⁺ + S²⁻ → FeS↓ (kết tủa màu đen, không tan, loại bỏ sulfide khỏi pha lỏng)
  • Ion sulfide (S²⁻) là tiền chất trực tiếp của khí H₂S — nguyên nhân gây mùi trứng thối đặc trưng tại các trạm bơm và cống thu gom.
  • Phản ứng xảy ra tức thì trong môi trường trung tính đến kiềm nhẹ, không cần thêm năng lượng.

3. Kết Tủa Photphat — Xử Lý Dinh Dưỡng

FeCl2 cũng được dùng để xử lý photpho (P) theo cơ chế kết tủa hóa học:

  • 3Fe²⁺ + 2PO₄³⁻ → Fe₃(PO₄)₂↓ (vivianite, kết tủa màu xanh lam)
  • Hiệu quả loại bỏ P đạt 85–95% khi liều lượng Fe:P (mol) ≥ 1,5:1.
  • Kết tủa Fe₃(PO₄)₂ được thu hồi cùng bùn thải, không phát sinh thêm chất ô nhiễm thứ cấp.

4. Điều Kiện pH Tối Ưu

Toàn bộ các phản ứng trên đạt hiệu quả cao nhất trong dải pH 6–9. Dưới pH 6, Fe(OH)₂ tan trở lại làm giảm hiệu quả keo tụ. Trên pH 9, Fe²⁺ nhanh chóng oxy hóa thành Fe³⁺ và kết tủa Fe(OH)₃, thay đổi cơ chế làm việc. Kiểm tra và điều chỉnh pH đầu vào là bước bắt buộc trước khi châm phèn sắt 2.

Hướng Dẫn Bảo Quản FeCl2 An Toàn

Ferrous chloride dạng lỏng là dung dịch axit yếu có tính ăn mòn và nhạy cảm với oxy không khí. Bảo quản đúng cách không chỉ đảm bảo an toàn lao động mà còn duy trì chất lượng hóa chất, tránh tổn thất do oxy hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺ — làm giảm hiệu lực xử lý.

Vật Liệu Bồn Chứa Phù Hợp

Vật liệuĐánh giáGhi chú
HDPE (mật độ cao)✅ Phù hợpLý tưởng cho bồn IBC và tank nhỏ ≤ 5.000 L
FRP (nhựa gia cường sợi thủy tinh)✅ Phù hợpDùng cho tank lớn > 5.000 L, bền lâu dài
Inox 316L✅ Chấp nhận đượcDùng cho đường ống, van, bơm định lượng
Thép carbon thường❌ Không dùngĂn mòn mạnh, nhiễm sắt ngoài kiểm soát
Nhôm / Đồng / Kẽm❌ Không dùngPhản ứng giải phóng H₂, nguy cơ cháy nổ

Điều Kiện Bảo Quản

  • Nhiệt độ: 5–40°C. Tránh để nơi có nhiệt độ > 45°C — dung dịch bốc hơi nhanh, nồng độ thay đổi.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp: UV và nhiệt xúc tác quá trình oxy hóa Fe²⁺ → Fe³⁺, làm dung dịch chuyển vàng nâu và giảm hiệu lực.
  • Đậy kín hoàn toàn: Tiếp xúc không khí là nguyên nhân chính gây oxy hóa. Bồn chứa phải có nắp kín khí hoặc hệ thống phủ khí N₂ cho lưu trữ dài hạn.
  • Thời hạn sử dụng: 6–12 tháng kể từ ngày sản xuất nếu bảo quản đúng cách.

Trang Bị Bảo Hộ Lao Động (PPE)

  • Mắt: Kính kín chống hóa chất (chemical splash goggles) — bắt buộc khi rót, pha loãng, hoặc xử lý sự cố.
  • Tay: Găng tay nitrile dày ≥ 0,3 mm hoặc neopren; không dùng găng tay latex mỏng.
  • Thân người: Tạp dề chống axit hoặc quần áo bảo hộ toàn thân khi thao tác khối lượng lớn.
  • Hô hấp: Nơi thông thoáng là đủ cho thao tác thông thường; mặt nạ nửa mặt với lọc P100/OV khi có hơi axit đậm đặc.

Xử Lý Sự Cố Tràn Đổ

  • Sơ tán khu vực, ngăn FeCl2 chảy vào cống thoát nước hoặc nguồn nước mặt.
  • Trung hòa bằng NaHCO₃ (baking soda) hoặc vôi bột rắc đều lên vùng tràn — không xối nước mạnh trực tiếp vì sẽ phát tán diện rộng hơn.
  • Thấm hút bằng cát khô hoặc vermiculite, thu gom vào thùng HDPE có nhãn, xử lý theo quy định chất thải nguy hại.
  • Rửa vùng da tiếp xúc bằng nước sạch liên tục ≥ 15 phút; với mắt: dùng trạm rửa mắt khẩn cấp.

Quy Định Pháp Lý & Tiêu Chuẩn FeCl2 Tại Việt Nam

Việc mua bán, vận chuyển và sử dụng phèn sắt 2 (FeCl2) tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật. Doanh nghiệp cần nắm rõ khung pháp lý để tránh rủi ro tuân thủ và đảm bảo hoạt động liên tục.

1. Nghị Định 34/2024/NĐ-CP — Vận Chuyển Hàng Nguy Hiểm

FeCl2 thuộc nhóm hàng nguy hiểm loại 8 (chất ăn mòn) theo ADR/IMDG quốc tế. Nghị định 34/2024/NĐ-CP quy định phương tiện vận chuyển phải có nhãn cảnh báo đúng chuẩn GHS, lái xe có chứng chỉ vận chuyển hàng nguy hiểm, và hành trình phải có phương án ứng phó sự cố. Vi phạm có thể bị phạt hành chính đến 50 triệu đồng và đình chỉ hoạt động.

2. QCVN 40:2011/BTNMT — Nước Thải Công Nghiệp

Khi sử dụng ferrous chloride trong xử lý nước thải, nước thải đầu ra phải đáp ứng QCVN 40:2011/BTNMT. Cụ thể:

  • Hàm lượng sắt tổng (Fe) đầu ra: ≤ 1 mg/L (cột A) hoặc ≤ 5 mg/L (cột B).
  • Photpho tổng: ≤ 4 mg/L (cột A) / ≤ 6 mg/L (cột B) — liên quan trực tiếp đến hiệu quả kết tủa photphat của FeCl2.
  • Doanh nghiệp cần quan trắc định kỳ và lưu hồ sơ theo đúng tần suất quy định.

3. Nghị Định 113/2017/NĐ-CP — Kinh Doanh Hóa Chất

Nhà cung cấp phèn sắt 2 phải có Giấy phép kinh doanh hóa chất theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 82/2022/NĐ-CP). Người phụ trách kỹ thuật phải có chứng chỉ an toàn hóa chất. Kho lưu trữ phải đáp ứng tiêu chuẩn PCCC và có biển cảnh báo đúng quy định.

4. MSDS/SDS Theo Chuẩn GHS Quốc Tế

Mỗi lô FeCl2 cung cấp phải kèm theo Safety Data Sheet (SDS) 16 mục theo chuẩn GHS/OSHA, bao gồm: thành phần hóa học, chỉ số nguy hiểm, biện pháp sơ cứu, thông tin vận chuyển và xử lý chất thải. SDS là tài liệu bắt buộc khi thông quan nhập khẩu và kiểm tra của cơ quan môi trường.

5. ZDHC MRSL — Tuân Thủ Ngành Dệt May

Doanh nghiệp dệt may, nhuộm sử dụng FeCl2 trong xử lý nước thải cần đảm bảo hóa chất đầu vào nằm trong danh mục ZDHC MRSL (Manufacturing Restricted Substances List). Việc sử dụng hóa chất không có trong MRSL có thể dẫn đến vi phạm tiêu chuẩn của các nhãn hàng quốc tế như H&M, Adidas, Zara.

Hồ Sơ Pháp Lý Lộc Thiên Cung Cấp

Lộc Thiên cam kết cung cấp đầy đủ hồ sơ pháp lý cho mỗi đơn hàng phèn sắt 2:

  • CO (Certificate of Origin) — chứng nhận xuất xứ hàng hóa
  • CQ (Certificate of Quality) — phiếu kiểm định chất lượng theo lô
  • MSDS/SDS — tiếng Việt và tiếng Anh, chuẩn GHS 16 mục
  • Hóa đơn VAT — hóa đơn điện tử theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP
  • ✅ Hỗ trợ tư vấn tuân thủ QCVN 40:2011 và ZDHC MRSL theo yêu cầu

Câu hỏi thường gặp

Phèn sắt FeCl2 là gì và dùng để làm gì?

Phèn sắt FeCl₂ (Sắt II Clorua, CAS: 7758-94-3) là chất keo tụ dùng trong xử lý nước thải công nghiệp. FeCl₂ đặc biệt hiệu quả trong loại bỏ kim loại nặng (Cr, Ni, Cu), khử H₂S gây mùi hôi, và loại bỏ phospho. Liều lượng phổ biến: 100-500 mg/L tùy loại nước thải.

Mua phèn sắt FeCl2 ở đâu uy tín?

Lộc Thiên là nhà phân phối phèn sắt FeCl₂ hàng đầu tại Việt Nam với sản phẩm đạt chuẩn ZDHC, MSDS đầy đủ, hệ thống 6 kho hàng toàn quốc. Liên hệ hotline 0979 891 929 để nhận báo giá tốt nhất.

FeCl2 và FeCl3 khác nhau thế nào?

FeCl₂ (sắt II) mạnh hơn về khử H₂S và loại bỏ kim loại nặng, pH tối ưu 5-8. FeCl₃ (sắt III) mạnh hơn về keo tụ chung và xử lý nước cấp, pH tối ưu 2-4. Nước thải xi mạ nên dùng FeCl₂, nước thải sinh hoạt nên dùng FeCl₃ hoặc PAC.

Giá phèn sắt FeCl2 bao nhiêu?

Giá FeCl₂ phụ thuộc nồng độ (15-30%), số lượng và thời điểm. Lộc Thiên cam kết giá cạnh tranh, giao xe bồn toàn quốc. Liên hệ 0979 891 929 hoặc email locthien@locthien.vn để nhận bảng giá sỉ mới nhất.

Để mua FeCl₂ lỏng (phèn sắt 2) số lượng lớn với đóng gói IBC 1.000L, phuy 200L hoặc xe bồn toàn quốc, liên hệ Hóa Chất Lộc Thiên: 0979.89.1929.

Sản phẩm liên quan

Cập nhật: 07/07/2026

Comments are closed