Site phụ (catalog) · Website chính: hoachatlocthien.com · Hotline: 0979 891 929 · Báo giá on-request

Quy trình dùng natri silicat (thủy tinh lỏng) CAS 1344-09-8 | Lộc Thiên

  • Trang chủ
  • Tin tức
  • Quy trình dùng natri silicat (thủy tinh lỏng) CAS 1344-09-8 | Lộc Thiên
Silicat trong công nghiệp

Natri silicat (thủy tinh lỏng) dùng trong tẩy rửa, keo dán vô cơ, xử lý bề mặt và một số quy trình công nghiệp khác. Khi dùng đúng module (tỷ lệ SiO₂/Na₂O) và pha loãng kiểm soát, sản phẩm tan/phân tán ổn định hơn, giảm kết tủa ngoài ý muốn.

Sodium silicate / water glass, CAS dung dịch thương mại thường gắn 1344-09-8 (thủy tinh lỏng). Hàng B2B Lộc Thiên: báo giá on-request, COA/MSDS theo lô — xem trang sản phẩm LCT.

  • Xác định module (tỷ số SiO₂/Na₂O) và nồng độ trước khi scale quy trình.
  • Pha loãng bằng nước phù hợp, khuấy đều; tránh trộn đột ngột với acid mạnh không kiểm soát.
  • Bảo quản kín, chống đông/kết vón; PPE khi tiếp xúc dung dịch kiềm.

Bài tóm tắt quy trình sử dụng silicat lỏng ở mức tham khảo kỹ thuật–thu mua. Thông số lô lấy theo COA; SOP nhà máy của bạn vẫn là chuẩn vận hành.

Silicat lỏng dùng để làm gì

Ứng dụng hay gặp:

  • Chất kết dính / keo vô cơ, đúc khuôn (tùy công thức).
  • Tẩy rửa, chất xây dựng pH kiềm trong detergent công nghiệp.
  • Xử lý bề mặt, chống thấm/khoáng hóa (công thức riêng).
  • Phụ trợ một số quy trình giấy, gốm, luyện kim nhẹ (tùy chỉ định).

Mỗi ngành có khoảng module và nồng độ khác nhau — đừng copy liều từ ngành này sang ngành kia khi chưa jar-test/pilot.

Thông số cần hỏi NCC

Thông sốVì sao quan trọngGhi chú
Module SiO₂/Na₂OẢnh hưởng độ nhớt, phản ứng, độ kiềmGhi trên COA/spec
Hàm lượng rắn / BauméQuy đổi pha loãng và định mứcĐối chiếu lô
Tỷ trọng, độ nhớtBơm, khuấy, lưu trữPhụ thuộc nhiệt độ
Ngoại quanPhát hiện kết tủa/vẩnQuan sát khi nhận hàng
CAS / tên gọiĐồng bộ hồ sơ an toànDung dịch water glass ~1344-09-8

Các bước dùng tham khảo

  1. Xác nhận spec: module, nồng độ, packing (phuy/IBC/xe bồn) theo đơn.
  2. Pha loãng (nếu cần): thêm silicat vào nước đang khuấy (hoặc theo SOP nhà máy); tránh đổ nước ồ ạt vào khối đặc đặc sệt.
  3. Định lượng: dùng bơm/đồng hồ đo phù hợp độ nhớt; ghi batch.
  4. Phối trộn: thứ tự với acid, muối, polymer… theo pilot — sai thứ tự dễ gel/kết tủa.
  5. Vệ sinh đường ống: xả nước, tránh để đặc khô bám thành.
  6. Kiểm tra thành phẩm/công đoạn: pH, độ bám, độ trong… theo QC nội bộ.

An toàn và bảo quản

  • Dung dịch kiềm: PPE (kính, găng, bảo hộ), điểm rửa mắt.
  • Tránh acid đặc tiếp xúc đột ngột; trung hòa có kiểm soát.
  • Kín nắp, kho khô ráo, tránh đông lạnh làm thay đổi trạng thái.
  • MSDS theo lô; sự cố tràn: thu hồi cơ học + trung hòa theo MSDS.

Câu hỏi thường gặp

CAS natri silicat lỏng là gì?

Với thủy tinh lỏng / sodium silicate solution, hồ sơ thường dùng CAS 1344-09-8. Dạng muối metasilicate khan có CAS khác — không gộp nhầm khi khai báo.

Module SiO₂/Na₂O ảnh hưởng gì?

Module cao/thấp đổi độ kiềm, độ nhớt và hành vi phản ứng. Chọn module theo công thức ngành, không chỉ theo “đậm đặc”.

Vì sao bị kết tủa/gel khi pha?

Thường do pH tụt đột ngột (acid), pha sai thứ tự, nước cứng/tạp, hoặc lưu quá lâu sau pha. Pilot nhỏ trước khi scale.

Có pha với NaOH hoặc acid được không?

Có thể trong công thức có kiểm soát. Trộn không đúng quy trình dễ tỏa nhiệt/kết tủa — bám SOP và MSDS.

Đóng gói công nghiệp thế nào?

Tùy NCC: phuy, IBC, xe bồn. Chọn theo công suất bơm và tần suất dùng.

Mua natri silicat B2B ở đâu?

Lộc Thiên (site chính): natri silicat lỏng · Hotline 0979 891 929 · COA/MSDS theo lô, báo giá on-request.

Cần silicat lỏng công nghiệp? Xem sản phẩm Lộc Thiên hoặc gọi 0979 891 929.

Nội dung tham khảo kỹ thuật–thu mua, không thay SOP nhà máy hay khuyến cáo liều cho mọi ngành.


Comments are closed