NaOH 32% là gì? Đây là dung dịch natri hydroxit (xút lỏng / caustic soda) nồng độ khoảng 32% theo khối lượng (w/w) — kiềm mạnh, trong suốt, dễ bơm và định lượng hơn xút vảy trong nhiều quy trình nhà máy.
Sodium hydroxide, CAS 1310-73-2, dùng điều chỉnh pH, trung hòa axit, tẩy rửa công nghiệp, bột giấy, dệt và nhiều dây chuyền hóa chất. Hàng B2B thường kèm COA/MSDS theo lô khi báo giá.
- NaOH 32% = xút lỏng ~32% w/w; pH rất cao, ăn mòn da/mắt và một số kim loại (nhôm, kẽm…).
- Thuận tiện bồn/can: định lượng dễ hơn xút rắn; pha loãng tỏa nhiệt mạnh — luôn xút vào nước, không ngược lại.
- So với 45–50%: 32% loãng hơn, điểm đông đặc cao hơn — chọn nồng độ theo quy trình và kho.
Thu mua và kỹ thuật thường hỏi cùng lúc: xút lỏng 32% là gì, thông số ra sao, dùng ngành nào, khác 45–50% thế nào, và cần PPE/bảo quản gì. Bài này tóm tắt thực dụng để bạn đối chiếu COA và trao đổi nhà cung cấp — không thay thế SOP nội bộ hay MSDS lô hàng.
NaOH 32% (xút lỏng) là gì
Natri hydroxit (NaOH) là bazơ vô cơ mạnh. Thương mại có vảy/hạt rắn hoặc dung dịch lỏng nhiều nồng độ. NaOH 32% (xút nước 32%, xút ăn da 32%, caustic soda liquid 32%, lye) là dung dịch trong nước, nồng độ danh định khoảng 32% ± dung sai COA (w/w).
So với xút vảy, dạng 32% giảm bước hòa tan tại chỗ, dễ bơm và kiểm soát liều trên dây chuyền liên tục. Nhược điểm: khối lượng vận chuyển lớn hơn (nước chiếm phần còn lại) và ở nhiệt độ thấp có thể đặc/đông — cần kế hoạch kho theo khí hậu.
- Công thức: NaOH · khối lượng mol ~40,00 g/mol
- Tên thương mại: sodium hydroxide, caustic soda
- CAS: 1310-73-2 (khớp MSDS/COA; không đổi theo % dung dịch)
Thông số kỹ thuật NaOH 32%
Bảng dưới là tham khảo kỹ thuật phổ biến cho xút lỏng ~32%. Giá trị nghiệm thu lấy theo COA từng lô.
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo (NaOH ~32%) |
|---|---|
| Thành phần chính | Natri hydroxit (NaOH) trong nước |
| Nồng độ | ~32% w/w (± dung sai COA, thường ~±1%) |
| CAS | 1310-73-2 |
| Trạng thái / ngoại quan | Lỏng trong suốt, không màu đến hơi đục nhẹ; hơi nhớt hơn nước |
| Tỷ trọng (~20°C) | Khoảng 1,34–1,35 g/cm³ (đối chiếu COA/nhiệt độ đo) |
| pH | Rất kiềm (vùng ~13–14 tùy pha loãng mẫu đo) |
| Điểm đông đặc (gần đúng) | Khoảng +5°C đến +9°C — dễ đặc/đông hơn 45–50% khi kho lạnh |
| Pha loãng | Tan trong nước; tỏa nhiệt mạnh |
| Đóng gói thường gặp | Can HDPE, IBC, xe bồn (theo NCC và tuyến giao) |
| Hồ sơ B2B | COA theo lô; MSDS; quy cách đóng gói và điều kiện giao |
Khi nhận hàng: kiểm niêm phong, nhãn nồng độ, số lô và đối chiếu COA với đơn. Màu đục bất thường, cặn lạ hoặc hiện tượng lạ — cách ly và hỏi kỹ thuật trước khi đổ bồn sản xuất.
Tính chất hóa học cần nhớ
- Trung hòa axit: phản ứng mạnh, tỏa nhiệt — kiểm soát tốc độ châm.
- Hấp thụ CO2: thùng hở lâu có thể tạo natri cacbonat; nắp kín.
- Ăn mòn da, mắt, niêm mạc: bỏng hóa chất; PPE bắt buộc.
- Vật liệu: ăn mòn nhôm, kẽm, thiếc… Ưu tiên thép phù hợp, HDPE/PP cho bao bì. Không lưu nồng độ công nghiệp trong chai thủy tinh thông thường.
- Tẩy lipid–protein / xà phòng hóa: nền tảng tẩy rửa công nghiệp và làm sạch thiết bị.
Pha loãng: thêm xút từ từ vào nước (ưu tiên nước lạnh/đang khuấy). Không đổ nước vào xút đặc — nguy cơ sôi cục bộ và bắn. SOP nhà máy của bạn có thể chi tiết hơn (bơm, cảm biến nhiệt, van an toàn).
Ứng dụng công nghiệp phổ biến
- Xử lý nước / nước thải: điều pH, trung hòa dòng axit, hỗ trợ keo tụ/kết tủa trong một số hệ — liều theo jar-test.
- Giấy và bột giấy: các bước kiềm/Kraft tùy công nghệ nhà máy.
- Dệt nhuộm: mercerize, tẩy, chuẩn bị xơ — kiểm soát nhiệt và nồng độ.
- Hóa chất, xà phòng, detergent: nguồn kiềm, trung hòa, điều pH bán thành phẩm.
- Kim loại / bề mặt: tẩy dầu mỡ trước sơn mạ (vật liệu tương thích); tránh nhôm nếu không có quy trình bảo vệ.
- Grade đặc thù (dầu khí, thực phẩm…): chỉ khi đúng grade và hồ sơ pháp lý — không mặc định mọi lô công nghiệp đều food grade.
Chọn 32% khi quy trình và bơm đã tối ưu ở nồng độ này, hoặc kho không chịu dung dịch đặc hơn. Cần ít nước hơn trên mỗi kg NaOH tinh khiết hoặc điểm đông thấp hơn — cân nhắc 45–50% (cùng CAS, khác % và vận hành kho).
NaOH 32% so với 45% và 50%
| Tiêu chí | NaOH ~32% | NaOH ~45–50% |
|---|---|---|
| Nồng độ w/w | ~32% | ~45% hoặc ~50% |
| NaOH tinh khiết / thể tích (khái quát) | Thấp hơn | Cao hơn — ít nước hơn mỗi đơn vị kiềm |
| Bơm / định lượng | Dễ, phổ biến can–IBC–bồn | Dễ nhưng đặc/nhớt hơn; thiết bị phải phù hợp |
| Điểm đông đặc (gần đúng) | Cao hơn (dễ đông khi lạnh) | Thường thấp hơn 32% — vẫn cần kế hoạch kho |
| CAS | 1310-73-2 | 1310-73-2 |
| Khi nào ưu tiên | Quy trình sẵn 32%; kho mát vừa | Cần đặc hơn hoặc catalog 50% chuẩn nhà máy |
Cùng khối lượng dung dịch, lượng NaOH tinh khiết khác nhau — tính lại theo % COA trước khi châm quy mô lớn. Nếu cần ~50%, tham khảo: NaOH xút lỏng 50%.
An toàn, PPE và bảo quản
NaOH 32% vẫn là kiềm ăn mòn mạnh: bỏng da, tổn thương mắt, kích ứng hô hấp khi có sương, và tỏa nhiệt khi trộn axit hoặc pha loãng sai.
PPE tối thiểu (theo MSDS lô và đánh giá rủi ro nhà máy): kính hóa chất + tấm che mặt khi có nguy cơ bắn; găng chống kiềm; apron/quần áo chống hóa chất; giày kín; thông gió / mặt nạ phù hợp nếu có sương hoặc không gian kín.
Sơ cứu định hướng (không thay MSDS/y tế): da — rửa nước chảy nhiều phút, tháo quần áo dính hóa chất; mắt — rửa liên tục, không “trung hòa” bằng axit tại chỗ, cấp cứu nhãn khoa; hít phải — đưa ra nơi thoáng; nuốt — không gây nôn, gọi cấp cứu theo hướng dẫn y tế.
Bảo quản: can/bồn tương thích (HDPE/PP hoặc bồn thiết kế cho kiềm), nắp kín, tránh axit và kim loại bị ăn mòn, nhãn rõ, khay chống tràn. Kho lạnh: lưu ý điểm đông ~32%. Xử lý tràn bởi người được đào tạo; không xả cống khi chưa đạt quy định môi trường.
Cần xút lỏng (NaOH) công nghiệp kèm COA/MSDS?
Lộc Thiên hỗ trợ tư vấn nồng độ và báo giá B2B theo nhu cầu, đóng gói và khu vực giao. Xem danh mục xút NaOH: hoachatlocthien.com/danh-muc/hoa-chat/xut-naoh. Nếu quy trình cần ~50%: NaOH xút lỏng 50%.
Hotline kỹ thuật / thu mua: 0979 891 929.
Câu hỏi thường gặp
NaOH 32% là gì?
Dung dịch natri hydroxit (xút lỏng / caustic soda) khoảng 32% w/w. Tên gọi khác: xút nước 32%, xút ăn da 32%. CAS 1310-73-2.
CAS của xút / NaOH là gì?
CAS 1310-73-2 (sodium hydroxide). Khi so MSDS/COA, khớp CAS và nồng độ/dạng (lỏng 32/45/50% hay vảy) với đơn hàng — CAS không đổi theo % dung dịch.
NaOH 32% khác 45% và 50% thế nào?
Cùng NaOH nhưng % khác: 32% loãng hơn, nhiều nước hơn mỗi kg kiềm tinh khiết, điểm đông thường cao hơn. 45–50% đặc hơn, log kiềm hiệu quả hơn nếu thiết bị/kho phù hợp. Chọn theo quy trình — không đổi nồng độ cảm tính.
Tỷ trọng NaOH 32% khoảng bao nhiêu?
Thường khoảng 1,34–1,35 g/cm³ ở ~20°C (tham khảo). Nghiệm thu theo COA và điều kiện đo của lô.
Pha loãng xút 32% thế nào cho an toàn?
Thêm xút từ từ vào nước (ưu tiên nước lạnh/đang khuấy). Không đổ nước vào xút đặc. Dùng PPE, thông gió, tuân thủ SOP/MSDS — phản ứng tỏa nhiệt mạnh.
NaOH 32% dùng để làm gì?
Điều pH / trung hòa nước thải, tẩy rửa công nghiệp, bột giấy, dệt, hóa chất–detergent, làm sạch bề mặt (vật liệu tương thích), và một số ứng dụng grade đặc thù. Liều và grade theo quy trình + COA.
Bảo quản xút lỏng 32% cần lưu ý gì?
Bao bì tương thích, nắp kín, tránh axit và kim loại bị ăn mòn, nhãn rõ, chống tràn. Nhiệt độ thấp: ~32% có thể đông/đặc. Không để thùng hở lâu (hút CO2).
Mua NaOH / xút lỏng ở đâu, cần giấy tờ gì?
Xem danh mục xút NaOH Lộc Thiên: danh mục xút NaOH. Chuẩn bị nồng độ (32/45/50%…), khối lượng, địa chỉ nhận và yêu cầu COA/MSDS theo lô. Hotline: 0979 891 929.
Nội dung mang tính tham khảo kỹ thuật và giáo dục hóa học cơ bản. Không thay thế quy trình an toàn, jar-test hay SOP vận hành nhà máy. Luôn dùng PPE và tuân thủ MSDS của lô hàng đang dùng.

Comments are closed