Site phụ (catalog) · Website chính: hoachatlocthien.com · Hotline: 0979 891 929 · Báo giá on-request

PAC 31% xử lý nước thải: ứng dụng, liều & jar-test | Lộc Thiên

PAC 31% là hóa chất keo tụ dạng bột dùng phổ biến trong xử lý nước thải công nghiệp: giúp trung hòa keo, tạo bông cặn và làm giảm độ đục/màu trước bước lắng hoặc lọc.

Poly Aluminium Chloride (PAC), CAS 1327-41-9, Al₂O₃ khoảng 30–31% theo lô COA. Lộc Thiên cung cấp PAC bột B2B kèm COA/MSDS theo yêu cầu — báo giá on-request, không bán lẻ.

  • Jar-test trước khi châm hệ thống — liều “chuẩn sách” chỉ là tham khảo theo từng nguồn nước thải.
  • PAC 31% bột (Al₂O₃ ~30–31%, CAS 1327-41-9) cần pha đúng nồng độ và châm tại điểm khuấy nhanh.
  • Mua B2B / COA: PAC Tenor 31% tại Lộc Thiên · hotline 0979 891 929.

Bài này dành cho kỹ sư vận hành ETP/trạm XLNT và đội thu mua hóa chất: tập trung ứng dụng PAC 31% trong xử lý nước thải, thông số cần đọc trên COA, cách pha–châm, liều tham khảo và checklist an toàn. Mọi con số liều là gợi ý kỹ thuật — bạn cần xác nhận bằng jar-test với nước thải thực tế của nhà máy.

PAC 31% là gì trong XLNT?

PAC (Poly Aluminium Chloride / Poly Aluminum Chloride) là muối nhôm polymer vô cơ, công thức tổng quát [Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ]ₘ. Dòng bột phổ biến có Al₂O₃ khoảng 28–32%; nội dung dưới đây tập trung PAC 31% cho keo tụ nước thải và các công trình liên quan.

Trong xử lý nước thải, PAC thường châm ở giai đoạn keo tụ – tạo bông (sau chỉnh pH nếu cần) để giảm độ đục, màu, SS và một phần COD keo trước lắng/lọc. PAC không thay thế xử lý sinh học hay oxy hóa khi tải hữu cơ cao.

Định nghĩa & pha cơ bản: hóa chất PAC là gì – cách pha chế. So sánh phèn: khi nào dùng phèn, khi nào dùng PAC.

Thông số kỹ thuật cần xem

Trước khi chốt lô PAC 31% cho ETP, đối chiếu COA với nhu cầu vận hành (không chỉ nhìn nhãn “31%”). Các chỉ tiêu dưới đây là khung thương mại–kỹ thuật phổ biến; giá trị thực theo từng lô nhà sản xuất.

Chỉ tiêuMức tham khảo PAC bột 31%Ghi chú vận hành
Tên / aliasPoly Aluminium Chloride · PACCAS 1327-41-9
Al₂O₃~30–31% (thường ≥28–32% tùy grade)Quy đổi liều theo % Al₂O₃ thực trên COA
DạngBột (vàng chanh / trắng tùy dòng)Khác PAC lỏng ~10–17% Al₂O₃
Độ bazơ (basicity)Thường ~40–90% theo gradeẢnh hưởng dải pH & tốc độ tạo bông
Độ tan / không tanTan tốt trong nước; cặn không tan thấpPha trong thùng HDPE/inox phù hợp
Bao bìThường 25 kg/baoGiữ khô, tránh vón
Chứng từ B2BCOA theo lô · MSDS/SDSYêu cầu trước khi nhận hàng dự án

PAC bột 31% vs PAC lỏng: bột đậm đặc Al₂O₃, kho gọn, phải pha trước khi châm; lỏng tiện bơm định lượng nhưng vận chuyển/bồn chứa hơn. ETP nhiều nhà máy chọn bột 31% vì linh hoạt tồn kho; trạm tự động hóa cao có thể ưu tiên lỏng — quyết định theo bơm, bồn và tần suất châm.

Ứng dụng PAC 31% theo ngành

PAC 31% xuất hiện ở hầu hết sơ đồ XLNT có bước keo tụ. Dưới đây là các nhóm ứng dụng B2B hay gặp tại Việt Nam (KCN, nhà máy riêng).

  • Dệt nhuộm / hoàn tất vải: giảm độ đục, màu và SS trước hoặc sau các bước xử lý màu; thường kết hợp polymer trợ lắng. Cần jar-test khi đổi thuốc nhuộm/mùa vụ.
  • Giấy & bao bì: keo tụ sợi mịn, độ đục cao; theo dõi pH và tải COD để tránh “overdose” tạo bùn ướt.
  • Thực phẩm – đồ uống – chế biến: gỡ mỡ/SS/keo hữu cơ ở tiền xử lý; không thay thế tách mỡ cơ học khi tải dầu mỡ rất cao.
  • Nước thải sinh hoạt / tập trung KCN: làm trong ở bể keo tụ–lắng để ổn định đầu vào sinh học hoặc đạt chuẩn xả (tùy QCVN áp dụng).
  • Nước cấp / nước mặt (tham chiếu): PAC cũng dùng cho nước cấp; với nước ăn uống phải chọn grade và hồ sơ phù hợp quy định — tách bạch với grade kỹ thuật ETP.
  • Thủy sản / ao hồ (hỗ trợ): làm trong nước; liều sai có thể ảnh hưởng sinh vật — cần tư vấn kỹ thuật riêng, không copy liều ETP.

PAC 31% hiệu quả khi kiểm soát pH, điểm châm, khuấy và polymer hỗ trợ. Nguồn thải biến động → jar-test lặp lại, không khóa một liều cả năm.

Cơ chế keo tụ ngắn gọn

Polymer nhôm mang điện dương trung hòa keo âm (đục, màu, mùn…); hạt kết dính thành bông, lắng/tuyển nổi tốt hơn. Khuấy quá mạnh làm vỡ bông; quá yếu thì PAC không phân tán. pH lệch dải phù hợp làm tăng liều vô ích — bảng liều bên dưới chỉ mang tính tham khảo.

Cách pha và châm PAC bột

  1. Chuẩn bị nước sạch (không dùng nước thải để pha dung dịch stock) và thùng HDPE/inox phù hợp; PPE theo MSDS.
  2. Đổ nước vào thùng trước, sau đó rải từ từ PAC bột — vừa đổ vừa khuấy. Không đổ ồ ạt gây vón.
  3. Pha stock phổ biến 5–10% (w/w hoặc theo SOP nội bộ quy đổi). Ví dụ định hướng: ~1 kg bột vào ~9 L nước cho dung dịch ~10% — hiệu chỉnh theo quy trình nhà máy.
  4. Khuấy đến đồng nhất (vài phút đến ~10 phút tùy thiết bị); để lắng cặn không tan nếu có trước khi bơm.
  5. Châm tại bể khuấy nhanh (rapid mix), rồi sang khuấy chậm tạo bông; dùng bơm định lượng để giữ liều ổn định.
  6. Khi đổi lô/COA hoặc đổi nguồn thải: lặp jar-test, không giữ nguyên setpoint cũ.

PAC lỏng (nếu nhà máy dùng song song) có thể châm trực tiếp hoặc pha loãng nhẹ — đừng nhầm tỷ lệ với bột 31% vì % Al₂O₃ khác nhau.

Liều tham khảo và jar-test

Đơn vị dưới đây là g/m³ nước thải (hoặc mg/L tương đương) cho PAC bột, mang tính định hướng. Nước thải đậm đặc có thể cao hơn nhiều; nước mặt sạch thấp hơn rõ rệt.

Ứng dụng / nguồnLiều PAC bột tham khảoGhi chú
Nước mặt / nước cấp (tham chiếu)~1–15 g/m³Phụ thuộc độ đục; grade phù hợp nước cấp nếu dùng cho sinh hoạt
Nước thải sinh hoạt / hỗn hợp KCN nhẹ~10–50 g/m³Kết hợp polymer khi bông mịn
Dệt nhuộm (độ màu/SS trung bình–cao)~30–150 g/m³Jar-test theo mẻ màu; có thể cần tiền xử lý
Giấy, thực phẩm tải cao~50–200+ g/m³Overdose → tốn hóa chất + bùn ướt
Hiệu chỉnh sau jar-test± theo bậc thửChọn liều đạt đục thấp + bông chắc, không chọn liều cao nhất mặc định

Jar-test gợi ý (lab): 4–6 cốc nước thải giống nhau → thêm dải liều tăng dần → khuấy nhanh ngắn → khuấy chậm tạo bông → lắng → đo độ đục/quan sát bông và thể tích bùn. Ghi pH trước–sau. Nhân kết quả ra lưu lượng thực và theo dõi 1–2 ca trước khi khóa setpoint.

Disclaimer: Nội dung trên là tài liệu tham khảo kỹ thuật cho thu mua và vận hành. Đây không phải SOP vận hành nhà máy hay cam kết đạt chuẩn xả thải. Mọi liều và sơ đồ phải do đơn vị vận hành chịu trách nhiệm sau thử nghiệm thực tế.

PAC 31% và phèn nhôm

Phèn nhôm sunfat rẻ quen thuộc nhưng thường nhạy pH hơn và có thể sinh nhiều bùn hơn trong một số nguồn. PAC polymer thường tạo bông nhanh hơn, dải pH rộng hơn tùy basicity. Không có câu trả lời “PAC luôn thắng”: nước thải axit mạnh, tải đặc thù hoặc ràng buộc chi phí có thể khiến phèn vẫn hợp lý. So sánh chi tiết: PAC hay phèn nhôm sunfat?

An toàn và bảo quản

  • Đọc MSDS/SDS trước khi mở bao; dùng găng, kính, khẩu trang chống bụi khi pha bột.
  • Tránh hít bụi; khi dính da/mắt: rửa nước sạch theo hướng dẫn MSDS, xử trí y tế nếu cần.
  • Bảo quản nơi khô, thoáng, tránh ẩm làm vón; xếp bao trên pallet, xa hóa chất tương kỵ theo khuyến cáo nhà sản xuất.
  • Không trộn lung tung với hóa chất khác trong cùng thùng pha — tuân thủ thứ tự châm của sơ đồ ETP (pH → keo tụ → polymer…).
  • Xử lý bao bì và cặn theo quy định môi trường nội bộ / pháp lý hiện hành.

Riêng nhà máy dệt nhuộm: xem PAC xử lý nước thải dệt nhuộm.

Câu hỏi thường gặp

PAC 31% là gì và CAS bao nhiêu?

PAC 31% là Poly Aluminium Chloride dạng bột có Al₂O₃ khoảng 30–31% theo COA. Mã CAS phổ biến: 1327-41-9. Alias tiếng Anh: polyaluminium chloride / polyaluminum chloride.

PAC 31% bột khác PAC lỏng thế nào?

Bột có % Al₂O₃ cao hơn, đóng bao (thường 25 kg), cần pha stock trước khi châm. PAC lỏng thường ~10–17% Al₂O₃, tiện bơm định lượng nhưng khác tỷ lệ quy đổi. Không dùng cùng một “số mg/L” cho hai dạng nếu chưa quy về Al₂O₃.

Vì sao phải jar-test trước khi châm PAC vào hệ thống?

Nước thải thay đổi theo mẻ sản xuất, pH và SS. Jar-test giúp chọn liều đủ trong, tránh thiếu (nước vẫn đục) hoặc thừa (tốn hóa chất, bùn nhiều, pH lệch). Setpoint cũ có thể sai sau khi đổi nguyên liệu.

pH ảnh hưởng ra sao tới keo tụ bằng PAC?

pH ngoài dải phù hợp làm giảm hiệu quả tạo bông hoặc buộc tăng liều. Nhiều ETP điều chỉnh pH trước bước keo tụ. Khoảng tối ưu phụ thuộc basicity lô PAC và thành phần thải — xác nhận bằng thử nghiệm, không chép cứng một con số cho mọi nhà máy.

Có nên thay phèn nhôm bằng PAC 31% ngay?

Chỉ nên sau jar-test và đánh giá bùn, pH, chi phí tổng (hóa chất + xử lý bùn). PAC thường mạnh về tốc độ bông và dải pH, nhưng phèn vẫn phù hợp một số nguồn. Xem bài so sánh PAC–phèn trên site để chọn hướng thử.

Mua PAC 31% B2B, cần COA/MSDS thế nào?

Yêu cầu COA theo lô (Al₂O₃, độ ẩm/không tan, basicity nếu có) và MSDS/SDS trước hoặc kèm giao hàng. Lộc Thiên cung cấp PAC 31% on-request cho nhà máy/KCN — xem PAC Tenor 31% hoặc PAC Việt Trì 31%, hotline 0979 891 929.

PAC có thay được polymer cation/anion không?

Không thay thế hoàn toàn. PAC chủ yếu keo tụ (trung hòa điện tích); polymer thường trợ lắng/tạo bông lớn hơn. Nhiều sơ đồ dùng tuần tự PAC rồi polymer. Liều polymer cũng cần jar-test riêng.

Cần PAC 31% cho xử lý nước thải? Gửi lưu lượng, đặc tính nước thải (pH, SS, ngành) và số lượng dự kiến để Lộc Thiên tư vấn grade + COA/MSDS.

· PAC Trung Quốc Tenor 31% (25 kg/bao)
· PAC Việt Trì 31%
· Hotline: 0979 891 929


Comments are closed