CACO3 – CALCIUM CARBONATE 98%
Tên Công Thức: CaCO3 98% Xuất xứ : Việt Nam Quy cách : 25-50kg/bao Hàm lượng CaCO3 ³ 98%
Trạng thái: Còn hàng
Tên Công Thức: CaCO3 98% Xuất xứ : Việt Nam Quy cách : 25-50kg/bao Hàm lượng CaCO3 ³ 98%
✅ Hóa chất nhập khẩu trực tiếp, giá cạnh tranh
✅ Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên môn với từng ngành nghề
✅ Đa dạng chủng loại hóa chất đáp ứng tất cả các ngành nghề sản xuẩt
✅ Kho bãi thuận tiện tại TP HCM, Đồng Nai
✅ Đội ngũ giao nhận chuyên nghiệp, nhánh chóng !
Calcium Carbonate (CaCO3) — hay còn gọi là Bột Đá Vôi Công Nghiệp hoặc Bột Canxi Cacbonat — là khoáng chất vô cơ trắng mịn có công thức hóa học CaCO3, số CAS 471-34-1, khối lượng phân tử 100,09 g/mol. Đây là chất độn (filler) và chất phủ (coating agent) được sử dụng rộng rãi nhất trong các ngành công nghiệp sơn, nhựa, giấy, cao su và xử lý nước tại Việt Nam và toàn cầu. Với giá thành thấp, nguồn cung ổn định từ trong nước và tính trơ hóa học cao, CaCO3 công nghiệp là nguyên liệu không thể thay thế trong chiến lược tối ưu hóa chi phí sản xuất của bất kỳ nhà máy nào.
Thông Số Kỹ Thuật CaCO3 Công Nghiệp
| Thông Số | Giá Trị / Mô Tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium Carbonate / Canxi Cacbonat / Bột Đá Vôi Công Nghiệp |
| Tên khác | Limestone Powder, Ground Calcium Carbonate (GCC), Precipitated Calcium Carbonate (PCC) |
| Công thức hóa học | CaCO3 |
| Số CAS | 471-34-1 |
| Khối lượng phân tử | 100,09 g/mol |
| Dạng vật lý | Bột trắng mịn, không mùi, không vị |
| Độ tinh khiết (công nghiệp) | ≥ 96% CaCO3 |
| Tỉ trọng | 2,71 g/cm³ (calcite) / 2,83 g/cm³ (aragonite) |
| pH dung dịch bão hòa | 8,3 – 9,4 (tính kiềm nhẹ) |
| Độ tan trong nước (25°C) | 0,013 g/L (coi như không tan) |
| Nhiệt độ phân hủy | 840 – 850°C (CaCO3 → CaO + CO2) |
| Độ cứng Mohs | 3 (calcite) |
| Chỉ số khúc xạ | 1,59 (calcite) |
| Cỡ hạt (Fineness) | 325 mesh (44 µm) / 600 mesh (25 µm) / 1250 mesh (10 µm) / 2500 mesh (5 µm) |
| Quy cách đóng gói | Bao PP 25 kg / Bigbag 500 kg – 1.000 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam (Hải Dương, Nghệ An, Bình Phước) |
| Mã hàng Lộc Thiên | LT-CACO3-GCC / LT-CACO3-PCC |
| Tiêu chuẩn | TCVN / ISO 3262 (phụ gia sơn), theo yêu cầu khách hàng |
Phân Loại CaCO3 Công Nghiệp: GCC và PCC
Trên thị trường công nghiệp, CaCO3 được cung cấp dưới hai dạng chính với đặc tính và ứng dụng khác nhau rõ rệt. Việc chọn đúng loại ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm và hiệu quả chi phí.
GCC — Ground Calcium Carbonate (Canxi Cacbonat Nghiền)
GCC được sản xuất bằng cách nghiền và phân loại đá vôi tự nhiên (calcite hoặc marble) qua nhiều giai đoạn. Đây là loại phổ biến nhất trong công nghiệp nhờ giá thành thấp, nguồn cung dồi dào từ các mỏ trong nước tại Hải Dương, Nghệ An và Bình Phước. GCC thích hợp làm filler kinh tế trong sơn tường, nhựa PP/PE, cao su và vật liệu xây dựng, nơi yêu cầu về độ trắng và kích thước hạt không quá khắt khe.
PCC — Precipitated Calcium Carbonate (Canxi Cacbonat Kết Tủa)
PCC được tổng hợp bằng phương pháp hóa học: nung đá vôi thành CaO, hòa tan trong nước tạo Ca(OH)2, sau đó cho phản ứng với CO2 để kết tủa CaCO3 tinh khiết. Quá trình này cho phép kiểm soát chính xác hình dạng hạt (scalenohedral, rhombohedral, acicular) và kích thước hạt xuống dưới 1 µm. PCC có độ trắng GE brightness cao hơn, diện tích bề mặt riêng lớn hơn, phù hợp cho ngành giấy tráng phủ, dược phẩm, mỹ phẩm và các ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết cao.
Ứng Dụng CaCO3 Theo Ngành Công Nghiệp
CaCO3 công nghiệp được sử dụng trong hầu hết các lĩnh vực sản xuất tại Việt Nam. Dưới đây là các ngành tiêu thụ chính cùng vai trò kỹ thuật cụ thể của sản phẩm:
- Sơn & Vật liệu xây dựng: CaCO3 là chất độn (extender pigment) chiếm 15–40% theo khối lượng công thức sơn nước. Tác dụng: giảm lượng TiO2 đắt tiền cần dùng, cải thiện độ che phủ, tăng độ bền cơ học của màng sơn và giảm co ngót khi khô. Trong vữa, bê tông nhẹ và tấm thạch cao, CaCO3 giúp giảm trọng lượng và tăng khả năng gia công.
- Nhựa & Polymer (PP, PE, PVC): CaCO3 được nạp vào nền nhựa từ 10–50% để tăng độ cứng (stiffness), giảm co ngót nhiệt, cải thiện tính chảy trong khuôn và hạ giá thành compounding đáng kể. Trong PVC cứng (ống nước, cửa hồ sơ), CaCO3 cỡ 1250–2500 mesh còn giúp cải thiện bề mặt và độ bóng sản phẩm.
- Giấy & Bao bì: Ứng dụng dưới hai vai trò: filler (trộn vào bột giấy để tăng định lượng và tiết kiệm xơ sợi) và coating pigment (phủ bề mặt giấy tráng để tăng độ trắng GE brightness, cải thiện khả năng in ấn – printability và độ bóng bề mặt). PCC được ưu tiên trong giấy in cao cấp và giấy văn phòng vì kiểm soát được hình dạng hạt.
- Cao su tự nhiên & tổng hợp: CaCO3 hoạt động như reinforcing filler và semi-reinforcing filler trong cao su, giúp cải thiện tensile strength, khả năng chịu mài mòn và giảm chi phí compounding so với carbon black hay silica. Phổ biến trong sản xuất đế giày, gioăng kỹ thuật, băng tải và sản phẩm cao su đúc.
- Xử lý nước & Môi trường: CaCO3 dạng bột hoặc hạt được dùng để nâng pH nước thải axit trong các nhà máy dệt nhuộm, xi mạ, chế biến thực phẩm, thay thế NaOH với chi phí thấp hơn nhiều. Trong xử lý khí thải, CaCO3 được phun vào buồng đốt để hấp thụ SO2 và HCl (quá trình desulfurization). Ngoài ra còn ứng dụng trong remineralization nước uống RO để tái tạo khoáng chất.
- Thức ăn chăn nuôi & Nông nghiệp: CaCO3 cấp thực phẩm là nguồn bổ sung Canxi quan trọng trong thức ăn gia cầm, thủy sản và gia súc, hỗ trợ phát triển xương và vỏ trứng. Trong nông nghiệp, bột đá vôi được bón trực tiếp để cải tạo đất chua (nâng pH đất), cải thiện cấu trúc đất sét nặng và cung cấp Canxi/Magie cho cây trồng.
Tại Sao Chọn CaCO3 Lộc Thiên?
Lộc Thiên là nhà phân phối hóa chất công nghiệp tại TP.HCM và Đồng Nai, chuyên cung cấp CaCO3 cho các nhà máy sản xuất tại miền Nam Việt Nam. Dưới đây là những lý do các bộ phận procurement và kỹ thuật tin tưởng chọn Lộc Thiên:
- ✅ Đa dạng cỡ mesh theo yêu cầu: Cung cấp đầy đủ các dải fineness từ 325 mesh (44 µm) đến 2500 mesh (5 µm), cho phép kỹ thuật lựa chọn chính xác thông số phù hợp với từng công thức sản phẩm — không cần chấp nhận cỡ hạt không tối ưu vì thiếu lựa chọn.
- ✅ Kiểm soát độ trắng (GE Brightness ≥ 90%): Mỗi lô hàng được kiểm tra độ trắng GE brightness, đảm bảo tính ổn định màu sắc trong sản xuất sơn và nhựa — yếu tố quan trọng giúp bộ phận QC tránh tình trạng lô hàng không đồng đều làm ảnh hưởng thành phẩm.
- ✅ Kho hàng sẵn tại Bình Phước và TP.HCM: Tồn kho thường trực giúp rút ngắn lead time, đáp ứng đơn hàng gấp và kế hoạch sản xuất linh hoạt — không phụ thuộc vào lịch nhập khẩu hay vận chuyển đường dài.
- ✅ Giao hàng bigbag theo lô, hỗ trợ bulk order: Đóng gói bigbag 500–1.000 kg giảm chi phí bốc xếp và nhân công đóng bao so với bao 25 kg, phù hợp với quy mô tiêu thụ hàng chục đến hàng trăm tấn/tháng của các nhà máy. Có thể thảo luận hợp đồng khung theo quý hoặc năm.
Hướng Dẫn Sử Dụng & Bảo Quản CaCO3
- Tỷ lệ pha trộn trong sơn nước: Thông thường 15–40% theo khối lượng tổng công thức, tùy thuộc vào PVC (Pigment Volume Concentration) mục tiêu và loại CaCO3 (GCC 325 mesh cho sơn nội/ngoại thất phổ thông; GCC 600–1250 mesh cho sơn bóng hoặc sơn cao cấp).
- Tỷ lệ pha trộn trong nhựa: 10–30% cho ứng dụng tiêu chuẩn (màng, hạt nhựa, bao bì); 30–50% trong nhựa kỹ thuật và compound PVC cứng. Nên chạy thử nghiệm với máy trộn nội (internal mixer) hoặc twin-screw extruder để xác định loading tối ưu.
- Bảo quản: Lưu trữ nơi khô ráo, thông thoáng, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước và độ ẩm cao. CaCO3 dạng bột mịn rất dễ hút ẩm và vón cục — một khi đã bị ẩm sẽ giảm hiệu quả phân tán trong công thức. Nhiệt độ bảo quản: điều kiện thường (không yêu cầu làm lạnh).
- An toàn khi thao tác: Bụi CaCO3 dạng mịn (đặc biệt cỡ 1250 mesh trở lên) có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt khi tiếp xúc lâu dài. Bắt buộc dùng khẩu trang N95 hoặc mặt nạ phòng độc bụi khi thao tác lượng lớn, đặc biệt trong không gian kín. Đeo kính bảo hộ và găng tay khi cần.
- Lưu ý lưu kho: Không xếp bao CaCO3 gần các hóa chất axit như HCl, H2SO4, HNO3 — CaCO3 phản ứng ngay với axit mạnh theo phương trình CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + H2O + CO2↑, giải phóng khí CO2 có thể gây áp lực và nguy hiểm trong không gian kín.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
CaCO3 mesh 325 và mesh 1250 khác nhau như thế nào? Tôi nên chọn loại nào?
Mesh là chỉ số kích thước hạt: con số càng cao thì hạt càng mịn. Cụ thể, mesh 325 ≈ 44 µm trong khi mesh 1250 ≈ 10 µm — tức là hạt mesh 1250 mịn hơn gấp 4 lần về đường kính. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ứng dụng:
- Sơn tường phổ thông, vữa, vật liệu xây dựng: dùng mesh 325–600 là đủ, chi phí thấp hơn và dễ phân tán.
- Sơn bóng, sơn epoxy, sơn phủ kim loại: cần mesh 600–1250 để màng sơn mịn đều, không bị hạt thô làm mờ độ bóng bề mặt.
- Nhựa PVC profile, compounding nhựa kỹ thuật: cần mesh 1250–2500 để đảm bảo phân tán đồng đều trong nền polymer và bề mặt sản phẩm không có tì vết.
- Giấy tráng phủ, dược phẩm, mỹ phẩm: thường dùng PCC với kích thước hạt kiểm soát chặt chẽ dưới 2 µm.
Nếu chưa xác định được, bộ phận kỹ thuật Lộc Thiên có thể tư vấn và cung cấp mẫu thử nhiều cỡ mesh để đánh giá trước khi đặt lô lớn.
CaCO3 có thể thay thế BaSO4 (Blanc Fixe) trong sơn công nghiệp không?
CaCO3 và BaSO4 đều là extender pigment, nhưng không thay thế hoàn toàn nhau trong mọi trường hợp. Cần phân tích theo từng tiêu chí:
- Độ trắng: CaCO3 và BaSO4 tương đương nhau ở mức brightness cao — cả hai đều phù hợp cho sơn trắng và sơn màu nhạt.
- Oil absorption: CaCO3 có oil absorption cao hơn BaSO4 (khoảng 18–22 g/100g so với 12–15 g/100g), nghĩa là cần nhiều dầu/nhựa hơn để thấm ướt hoàn toàn — cần điều chỉnh lại công thức khi thay thế.
- Chemical resistance: BaSO4 bền với axit loãng hơn CaCO3 nhiều. Trong sơn công nghiệp tiếp xúc môi trường axit (sơn bồn hóa chất, sơn sàn nhà máy), BaSO4 vượt trội hơn vì CaCO3 có thể bị ăn mòn bề mặt theo thời gian.
- Chi phí: CaCO3 rẻ hơn BaSO4 đáng kể — đây là lý do nhiều nhà sơn thay thế một phần BaSO4 bằng CaCO3 để tối ưu chi phí trong các sản phẩm không tiếp xúc axit.
Kết luận: Có thể thay thế một phần (50–70%) BaSO4 bằng CaCO3 trong sơn thông thường; giữ BaSO4 cho các ứng dụng yêu cầu chemical resistance cao.
Tại sao CaCO3 trong sơn bị vón cục hoặc lắng cặn nhanh? Cách khắc phục?
Đây là vấn đề phổ biến trong sản xuất sơn, thường do hai nguyên nhân chính:
- Kích thước hạt không đồng đều / quá thô: CaCO3 mesh thấp (325 mesh) trong sơn latex mịn sẽ lắng nhanh do trọng lực thắng lực viscosity của dung dịch. Giải pháp: chuyển sang cỡ mesh cao hơn (600 hoặc 1250) hoặc sử dụng CaCO3 bề mặt đã được stearate-coated (CaCO3 hoạt tính) để cải thiện khả năng thấm dầu và phân tán.
- Thiếu dispersant (chất phân tán) hoặc phân tán chưa đủ năng lượng: CaCO3 không tự phân tán trong nước — cần chất phân tán sodium polyacrylate hoặc phosphate ester ở mức 0,3–0,8% theo khối lượng CaCO3. Quy trình đúng: hòa tan dispersant vào nước trước → thêm từ từ CaCO3 → khuấy tốc độ cao (cowles blade) tối thiểu 15–20 phút để đạt fineness mục tiêu trên gauge Hegman trước khi pha vào hệ sơn.
Nếu tình trạng vón cục xảy ra sau bảo quản, nguyên nhân thường là CaCO3 bị ẩm trong quá trình tồn kho — cần kiểm tra lại điều kiện kho và quy trình xuất hàng.
Liên hệ báo giá theo lô & nhận mẫu thử miễn phí
Công ty Lộc Thiên cung cấp CaCO3 GCC và PCC đa dạng cỡ mesh cho các nhà máy tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương và các tỉnh miền Nam. Liên hệ bộ phận kinh doanh để được báo giá cạnh tranh theo khối lượng, tư vấn lựa chọn thông số kỹ thuật phù hợp và nhận mẫu thử miễn phí trước khi đặt lô.
Hotline: 0979 89 1929 | Email: info@hoachatcoban.net | Website: hoachatcoban.net


