FeCl₂ Lỏng 25-30% | Giao Toàn Quốc – Xe Bồn IBC | Lộc Thiên

FeCl₂ Lỏng 25–30% — Cung Cấp Sỉ Xe Bồn, IBC, Phuy Toàn Quốc | Lộc Thiên

Hóa Chất Lộc Thiên (hoachatcoban.net) là nhà cung cấp FeCl₂ lỏng (Ferrous Chloride / Sắt II Clorua / Phèn Sắt 2) nồng độ 25% và 30% số lượng lớn, giao toàn quốc bằng xe bồn 20–25 tấn, IBC 1.000L và phuy HDPE 200L. Với hơn 10 năm kinh nghiệm (thành lập 2016), kho tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Đà Nẵng và Cần Thơ, chúng tôi đáp ứng nhu cầu công nghiệp từ xử lý nước thải đến xi mạ, dệt nhuộm — kèm đầy đủ COA và MSDS cho mỗi lô hàng.

📞 Báo Giá Ngay: 0979.89.1929

Nội dung

FeCl₂ Lỏng Là Gì? Tên Gọi & Đặc Tính

FeCl₂ lỏng là dung dịch nước của Ferrous Chloride (Sắt II Clorua), thường được pha ở nồng độ thương phẩm 25–30% w/w. Đây là hóa chất công nghiệp quan trọng bậc nhất trong xử lý nước thải, xi mạ điện và dệt nhuộm — được ưa chuộng vì tính phản ứng mạnh với Cr⁶⁺, khả năng khởi tạo phản ứng Fenton và chi phí vận hành thấp hơn so với các chất khử khác.

Định Nghĩa: FeCl₂ = Ferrous Chloride = Sắt II Clorua = Phèn Sắt 2

FeCl₂ (Iron(II) Chloride) là muối của sắt hóa trị 2 với axit clohydric. Trong thương mại Việt Nam, sản phẩm này được gọi bằng nhiều tên đồng nghĩa:

  • FeCl₂ lỏng — tên viết tắt phổ biến nhất trong công nghiệp
  • Ferrous Chloride solution — tên tiếng Anh chuẩn quốc tế
  • Sắt II Clorua / Sắt 2 Clorua — danh pháp hóa học
  • Phèn Sắt 2 — tên dân gian phổ biến trong ngành xử lý nước
  • Iron(II) Chloride — danh pháp IUPAC
  • CAS Number: 7758-94-3 | UN: 1760 | Class: 8 (Corrosive)

Tham khảo thêm: tính chất hóa học FeCl₂ chi tiết | FeCl₂ màu gì, cách nhận biết

Phân Biệt FeCl₂ Lỏng và FeCl₂ Rắn — Lý Do Chọn Dạng Lỏng Cho Công Nghiệp

Tiêu chíFeCl₂ Lỏng (25–30%)FeCl₂ Rắn (tinh thể/hạt)
Hình thứcDung dịch xanh lục nhạtTinh thể trắng xanh
Pha chế khi dùngKhông cần — dùng thẳngPhải hòa tan, có thể tỏa nhiệt
Tốc độ phản ứngNhanh hơn — đã ở dạng ionChậm hơn — cần thời gian hòa tan
Liều lượng chính xácDễ định lượng bằng bơm/lưu lượng kếKhó đồng đều
Bảo quảnCần bồn HDPE/FRPDễ hút ẩm, vón cục
Chi phí vận hànhThấp hơn — bơm tự độngCao hơn — cần pha chế thủ công
Phù hợp quy môLớn — xe bồn, IBCNhỏ — phuy 25–50kg
Kết luận: Với hệ thống XLNT công suất > 50 m³/ngày, dạng lỏng 25–30% luôn được ưu tiên vì tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo độ chính xác liều lượng tự động.

Thông Số Kỹ Thuật FeCl₂ Lỏng 25% & 30%

FeCl₂ lỏng thương phẩm được cung cấp tại hai nồng độ chuẩn 25% và 30% w/w. Sự khác biệt về tỷ trọng, pH và nồng độ ion Fe²⁺ ảnh hưởng trực tiếp đến liều lượng sử dụng và chi phí vận chuyển. Khách hàng cần chỉ định nồng độ khi đặt hàng để nhận COA phù hợp.

Thông sốFeCl₂ 25%FeCl₂ 30%Ghi chú
Nồng độ (w/w)25 ± 0,5%30 ± 0,5%Xác nhận theo COA
Tỷ trọng (20°C)~1,26 g/cm³~1,32 g/cm³ASTM D1298
Màu sắcXanh lục nhạtXanh lục đậm hơnĐặc trưng Fe²⁺
pH dung dịch 1%3,5 – 5,03,0 – 4,5Axit nhẹ
Hàm lượng Fe²⁺~83.000 mg/L~104.000 mg/LQuy đổi từ nồng độ
Số CAS7758-94-37758-94-3
Số UNUN 1760UN 1760Corrosive Liquid
Class nguy hiểmClass 8Class 8Ăn mòn
Đóng gói tiêu chuẩnPhuy 200L · IBC 1.000L · Xe bồn 20–25T
Bồn chứa phù hợpHDPE · FRP · PVCKHÔNG thép carbon
Nhiệt độ bảo quản10 – 40°CTránh ánh sáng trực tiếp
Hạn sử dụng6 – 12 thángKể từ ngày sản xuất

COA & MSDS — Tải Tài Liệu Kỹ Thuật

Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật theo tiêu chuẩn xuất khẩu:

  • COA (Certificate of Analysis): Kết quả phân tích từng lô hàng — nồng độ FeCl₂ thực tế, tỷ trọng, pH và hàm lượng tạp chất (Fe³⁺, Cl⁻ dư, kim loại nặng)
  • MSDS/SDS (Material Safety Data Sheet): Tờ an toàn hóa chất theo GHS/OSHA — thông tin lưu trữ, phòng ngừa tai nạn, xử lý sự cố tràn đổ
  • Phiếu kiểm định: Theo yêu cầu ISO/TCVN cho dự án nhà nước
📄 Yêu cầu tài liệu: Liên hệ 0979.89.1929 — nhận file PDF COA + MSDS trong vòng 2 giờ làm việc.

6 Ứng Dụng Chính FeCl₂ Lỏng Trong Công Nghiệp

FeCl₂ lỏng 25–30% là tác nhân khử mạnh đa năng trong xử lý nước thải công nghiệp và đô thị. Ion Fe²⁺ có khả năng khử Cr⁶⁺ độc hại thành Cr³⁺ ít độc, khởi phát phản ứng Fenton tạo gốc hydroxyl •OH, kết tủa photpho và trung hòa H₂S — đồng thời phục vụ xi mạ điện và dệt nhuộm.

1. Khử Cr⁶⁺ Trong Nước Thải Xi Mạ

Chromium hóa trị 6 (Cr⁶⁺) là chất ô nhiễm cực độc trong nước thải xi mạ điện. FeCl₂ là tác nhân khử phổ biến và hiệu quả nhất để xử lý Cr⁶⁺ trong môi trường axit:

3FeCl₂ + CrO₄²⁻ + 8H⁺ → Cr(OH)₃↓ + 3Fe³⁺ + 4H₂O
6FeCl₂ + K₂Cr₂O₇ + 7H₂SO₄ → 3Fe₂(SO₄)₃ + Cr₂(SO₄)₃ + K₂SO₄ + 7H₂O

Hiệu quả thực tế: Khử Cr⁶⁺ từ 50–200 mg/L xuống < 0,1 mg/L (QCVN 40:2011 cột A) với tỷ lệ mol Fe²⁺:Cr⁶⁺ = 3,5–4:1 trong thực tế.

2. Phản Ứng Fenton Nâng Cao (Advanced Oxidation)

Phản ứng Fenton sử dụng cặp Fe²⁺/H₂O₂ để tạo gốc hydroxyl (•OH) — chất oxy hóa mạnh nhất sau Fluor, phân hủy hầu hết hợp chất hữu cơ khó phân hủy:

Fe²⁺ + H₂O₂ → Fe³⁺ + •OH + OH⁻
Fe³⁺ + H₂O₂ → Fe²⁺ + •OOH + H⁺

Điều kiện tối ưu: pH = 2,5–3,5; tỷ lệ Fe²⁺:H₂O₂ = 1:5–1:10 (mol); nhiệt độ 20–40°C.

📖 phản ứng Fenton FeCl₂ xử lý nước thải — hướng dẫn chi tiết liều lượng & cách pha

3. Xử Lý H₂S Và Mùi Hôi Hệ Thống Thoát Nước

Khí H₂S gây mùi hôi thối và ăn mòn bê tông trong cống rãnh, trạm bơm. FeCl₂ phản ứng trực tiếp với H₂S và sulfide ion:

FeCl₂ + H₂S → FeS↓ + 2HCl
FeCl₂ + S²⁻ → FeS↓ + 2Cl⁻

Ứng dụng thực tế: Bơm định lượng FeCl₂ vào trạm bơm nước thải với liều 5–15 mg Fe²⁺/L để kiểm soát H₂S < 1 ppm trong không khí.

4. Keo Tụ Loại Photpho Nước Thải Đô Thị

Photpho (PO₄³⁻) gây phú dưỡng hóa ao hồ và sông ngòi. FeCl₂ kết tủa photpho dưới dạng vivianite:

3FeCl₂ + 2PO₄³⁻ → Fe₃(PO₄)₂↓ + 6Cl⁻

Hiệu quả: Giảm TP từ 5–10 mg/L xuống < 0,5 mg/L (QCVN 14:2008 cột A) với liều Fe²⁺:P = 2–3 mol:mol. Phù hợp NMXLNT đô thị xả vào nguồn nhạy cảm.

5. Xi Mạ Điện & Ngành Kim Loại

Trong xi mạ, FeCl₂ được dùng làm:

  • Chất khử trong bể tiền xử lý (pickling) — hòa tan gỉ sắt và oxide bề mặt
  • Dung dịch điện phân trong xi mạ sắt điện hóa
  • Tác nhân phản ứng trong xử lý nước thải xi mạ chứa Cr⁶⁺, Ni²⁺, Zn²⁺

Yêu cầu nồng độ: Xi mạ thường dùng FeCl₂ 25% (bể nhỏ) hoặc 30% (bể lớn & khử Cr⁶⁺).

6. Dệt Nhuộm — Mordant & Xử Lý Nước Thải Màu

FeCl₂ có hai vai trò trong ngành dệt nhuộm:

a) Mordant (chất cắn màu): Fe²⁺ tạo phức chelate với thuốc nhuộm tự nhiên và tổng hợp, giúp màu bám chắc lên sợi vải.

b) Xử lý nước thải màu: Kết hợp Fenton (Fe²⁺ + H₂O₂) để phân hủy thuốc nhuộm azo, vat dyes — COD và độ màu giảm > 80%.

📖 vai trò FeCl₂ trong dệt nhuộm — hướng dẫn đầy đủ

Quy Cách Đóng Gói & Giao Hàng Toàn Quốc

Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp FeCl₂ lỏng 25–30% theo ba quy cách đóng gói phù hợp mọi quy mô sử dụng: xe bồn 20–25 tấn cho nhà máy lớn, IBC 1.000L sẵn kho cho nhu cầu trung bình, và phuy HDPE 200L cho hệ thống nhỏ hoặc dùng thử. Toàn bộ bao bì đáp ứng UN 1760 Class 8.

Xe Bồn 20–25 Tấn

Phương thức giao hàng tối ưu cho nhà máy và khu công nghiệp tiêu thụ > 20 tấn/tháng:

  • Loại xe: Xe bồn chuyên dụng hóa chất ăn mòn, bồn FRP/HDPE hoặc thép không gỉ lót
  • Tải trọng: 20–25 tấn/chuyến (tùy tuyến đường và quy định địa phương)
  • Bơm bổ sung: Xe có bơm áp lực, ống mềm dài 10–15m — bơm thẳng vào bồn chứa của khách
  • Thời gian: Miền Nam 24–48h; Miền Trung 2–3 ngày; Miền Bắc theo thỏa thuận
⚠️ Yêu cầu từ khách hàng khi nhận xe bồn: Bồn HDPE/FRP dung tích ≥ 20m³, van xả đáy 3″, không có vật liệu thép carbon tiếp xúc với hóa chất.

IBC 1.000L — Sẵn Kho

Lựa chọn phổ biến cho nhà máy vừa và nhỏ, hệ thống XLNT phân tán:

  • Quy cách: Khung thép mạ kẽm + bình HDPE bên trong, dung tích 1.000 lít (~1.260 kg ở 25%; ~1.320 kg ở 30%)
  • Tình trạng: Sẵn hàng tại kho TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Đà Nẵng
  • Giao hàng: Xe tải thường, pallet — giao tận xưởng
  • Thời gian: TP.HCM và vùng lân cận: trong ngày (đặt trước 10h); các tỉnh: 1–2 ngày
  • Tái sử dụng: IBC được thu hồi và vệ sinh theo chu kỳ — tiết kiệm chi phí đóng gói

Phuy HDPE 200L

Phù hợp hệ thống XLNT nhỏ, phòng thí nghiệm, đặt mẫu thử:

  • Quy cách: Phuy HDPE 200L chuyên hóa chất, nắp vặn kín, không han gỉ
  • Trọng lượng tịnh: ~252 kg (25%) hoặc ~264 kg (30%)
  • Giao hàng: Xe tải, có thể giao lẻ từ 1 phuy

Bảng Khu Vực Giao Hàng & Thời Gian Dự Kiến

Khu vựcPhương thứcThời gian dự kiếnGhi chú
TP.HCM nội thànhXe bồn / xe tải IBCTrong ngàyĐặt trước 10h
Bình Dương, Đồng NaiXe bồn / xe tải IBC1 ngàyKho sẵn tại địa bàn
Long An, Tiền GiangXe bồn / xe tải1–2 ngàyTuyến thường xuyên
Bà Rịa-Vũng TàuXe bồn / xe tải1–2 ngày
Bình Phước, Tây NinhXe tải / xe bồn1–2 ngày
Cần Thơ & ĐBSCLXe bồn / xe tải2–3 ngàyKho Cần Thơ
Đà Nẵng & Quảng NamXe bồn / container2–3 ngàyKho Đà Nẵng
Quảng NgãiXe tải / container2–3 ngàyTừ kho Đà Nẵng
Hà Nội & miền BắcContainer / xe tải3–5 ngàyTheo đơn đặt hàng

Khu Vực Phân Phối FeCl₂ Lỏng Lộc Thiên

Hóa Chất Lộc Thiên (hoachatcoban.net) phân phối FeCl₂ lỏng toàn quốc với hệ thống kho và đội xe chuyên dụng phủ rộng từ miền Nam ra miền Trung và miền Bắc. Đây là lợi thế cạnh tranh vượt trội so với phần lớn nhà cung cấp chỉ phủ được khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận.

🔵 MIỀN NAM — Giao Hàng Xe Bồn Tuyến Cố Định

Khu vực trọng tâm với kho tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Cần Thơ:

  • TP. Hồ Chí Minh — Tất cả quận huyện, KCN Tân Bình, Bình Chánh, Nhà Bè, Thủ Đức
  • Bình Dương — KCN Vsip 1 & 2, Sóng Thần, Đồng An, Nam Tân Uyên, Bàu Bàng
  • Đồng Nai — KCN Biên Hòa 1 & 2, Long Thành, Nhơn Trạch, Loteco, Amata
  • Long An — Bến Lức, Đức Hòa, Cần Giuộc, KCN Tân Đức, Xuyên Á
  • Bình Phước — Đồng Phú, Chơn Thành, KCN Becamex Bình Phước
  • Tây Ninh — Trảng Bàng, Gò Dầu, KCN Thành Thành Công
  • Bà Rịa-Vũng Tàu — Phú Mỹ, Mỹ Xuân, KCN cảng Cái Mép, TP. Vũng Tàu
  • Tiền Giang — Mỹ Tho, KCN Mỹ Tho, Tân Phước
  • Cần Thơ & ĐBSCL — Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Hậu Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau
🟠 MIỀN TRUNG — Giao Hàng Xe Bồn + Container, Kho Đà Nẵng

  • Đà Nẵng — Tất cả quận, KCN Hòa Khánh, Liên Chiểu, Đà Nẵng IT Park
  • Quảng Nam — Tam Kỳ, Hội An, KCN Điện Nam – Điện Ngọc, Chu Lai
  • Quảng Ngãi — TP. Quảng Ngãi, Dung Quất, Khu kinh tế Dung Quất
  • Thừa Thiên-Huế — TP. Huế, KCN Phong Điền, Phú Bài
  • Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa — theo đơn đặt hàng từ kho Đà Nẵng
  • Và các tỉnh miền Trung khác — liên hệ tư vấn phương án giao hàng tối ưu
🔴 MIỀN BẮC — Giao Hàng Theo Đơn Đặt Hàng

  • Hà Nội và các tỉnh lân cận: Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc
  • Hải Phòng — cảng và KCN khu vực
  • Và các tỉnh phía Bắc khác — giao bằng container đường bộ hoặc vận tải đa phương thức
📞 Xác nhận lịch giao hàng và báo giá vận chuyển theo địa chỉ cụ thể: Gọi ngay 0979.89.1929

Tại Sao Chọn FeCl₂ Lỏng Lộc Thiên?

Không phải nhà cung cấp nào cũng có thể giao xe bồn FeCl₂ đến Quảng Nam hay Dung Quất trong 2–3 ngày. Hóa Chất Lộc Thiên (hoachatcoban.net) xây dựng hệ thống kho và vận chuyển đa vùng trong 10 năm qua để đáp ứng đúng nhu cầu đó — cùng với cam kết COA mỗi lô và báo giá trong 30 phút.

  • 10+ Năm Kinh Nghiệm Chuyên Hóa Chất Công Nghiệp (Từ 2016)
    Thành lập năm 2016, hơn 10 năm phục vụ hàng trăm nhà máy, khu công nghiệp và nhà thầu XLNT trên toàn quốc. Kiến thức kỹ thuật thực tế mà các nhà thương mại thuần túy không có.
  • Kho Đa Vùng — Giao Hàng Nhanh Nhất Trong Ngành
    5 kho chiến lược: TP.HCM · Bình Dương · Đồng Nai · Đà Nẵng · Cần Thơ — giao trong ngày tại miền Nam và 2–3 ngày tại miền Trung. Lợi thế mà hầu hết đối thủ không thể đápứng.
  • Xe Bồn Chuyên Dụng — Không Phụ Thuộc Đơn Vị Vận Tải Ngoài
    Sở hữu và vận hành đội xe bồn chuyên hóa chất ăn mòn (Class 8), đáp ứng đầy đủ Nghị định 42/2020/NĐ-CP về vận chuyển hàng nguy hiểm. Lịch giao hàng ổn định, kiểm soát chất lượng vận chuyển tuyệt đối.
  • COA Mỗi Lô — Minh Bạch Chất Lượng 100%
    Mỗi lô FeCl₂ xuất kho đều kèm COA ghi rõ: nồng độ thực tế, tỷ trọng, pH, ngày sản xuất, số lô và kết quả kiểm nghiệm. Khách hàng có thể yêu cầu gửi COA trước khi thanh toán.
  • Báo Giá Trong 30 Phút — Hỗ Trợ Kỹ Thuật Miễn Phí
    Gọi hotline 0979.89.1929 hoặc nhắn Zalo — đội kỹ thuật thương mại phản hồi trong 30 phút. Hỗ trợ tư vấn liều lượng và phương pháp sử dụng FeCl₂ miễn phí cho khách hàng mới.

So Sánh FeCl₂ vs FeCl₃ — Chọn Đúng Cho Từng Ứng Dụng

FeCl₂ (Sắt II) và FeCl₃ (Sắt III) đều là hóa chất xử lý nước thải phổ biến nhưng có cơ chế và ứng dụng tối ưu khác nhau. Chọn sai loại gây lãng phí hóa chất, giảm hiệu quả xử lý và tốn thêm chi phí điều chỉnh pH. Bảng so sánh dưới đây giúp kỹ sư và nhà thầu XLNT ra quyết định đúng.

Tiêu chíFeCl₂ (Sắt II)FeCl₃ (Sắt III)
Hóa trịFe²⁺Fe³⁺
Dạng phổ biếnLỏng 25–30%Lỏng 38–40%
Khử Cr⁶⁺Rất hiệu quả — tác nhân khử trực tiếp❌ Không phù hợp — Fe³⁺ không khử được Cr⁶⁺
Phản ứng FentonCần thiết — chỉ Fe²⁺ khởi phát Fenton❌ Không phù hợp — Fe³⁺ là sản phẩm, không phải xúc tác
Keo tụ SS/đục⚠️ Hiệu quả thấp hơnTốt hơn — Fe(OH)₃ keo tụ mạnh hơn
Loại photpho✅ Hiệu quả tốtHiệu quả hơn ở liều thấp
Khử H₂SRất hiệu quả — tạo FeS↓ ổn định⚠️ Ít hiệu quả hơn
pH tối ưu2–5 (axit)4–8 (rộng hơn)
Ảnh hưởng pHGiảm pH ít hơnGiảm pH nhiều hơn — cần thêm kiềm trung hòa
Giá thànhThấp hơnCao hơn 15–25%
→ Kết luận thực tế:
Chọn FeCl₂ khi: xử lý Cr⁶⁺, phản ứng Fenton, khử H₂S, hệ thống xi mạ điện
Chọn FeCl₃ khi: keo tụ chất lơ lửng, nước đục, xử lý nước cấp

📖 Xem phân tích đầy đủ: so sánh ưu nhược điểm FeCl₂ và FeCl₃

Nếu hệ thống cần cả hai, Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp song song FeCl₂ lỏng 25–30% và FeCl₃ lỏng 40% — báo giá combo tiết kiệm hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) — FeCl₂ Lỏng

FeCl₂ lỏng mua ở đâu uy tín tại TPHCM và miền Nam?

Tại TP.HCM và miền Nam, Hóa Chất Lộc Thiên (hoachatcoban.net) là nhà cung cấp FeCl₂ lỏng 25–30% uy tín hàng đầu với kho tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và Cần Thơ. Giao hàng trong ngày (đặt trước 10h), xuất đầy đủ hóa đơn VAT, COA kèm theo từng lô. Hotline: 0979.89.1929. Không mua từ nguồn không rõ xuất xứ vì FeCl₂ là hóa chất nguy hiểm Class 8 — cần đảm bảo nồng độ đúng và MSDS đầy đủ.

FeCl₂ 25% hay 30% phù hợp hơn cho xử lý nước thải?

FeCl₂ 30% phù hợp hơn khi cần giảm lượng nước pha loãng vào hệ thống (ưu tiên với hệ thống nhỏ hoặc cần kiểm soát lưu lượng chặt). FeCl₂ 25% dễ bơm hơn ở nhiệt độ thấp và ít rủi ro kết tinh hơn. Về hiệu quả xử lý, cả hai đều tương đương khi quy về cùng lượng Fe²⁺ thực nạp. Kỹ sư Lộc Thiên sẽ tư vấn miễn phí lựa chọn phù hợp với hệ thống của bạn.

FeCl₂ lỏng giá bao nhiêu một tấn hiện nay?

Giá FeCl₂ lỏng biến động theo giá nguyên liệu và tỷ giá. Lộc Thiên báo giá theo số lượng: xe bồn (≥ 20 tấn) giá tốt nhất, IBC 1.000L giá trung bình, phuy 200L giá lẻ. Gọi 0979.89.1929 để nhận báo giá chính xác ngay hôm nay — phản hồi trong 30 phút. Chúng tôi cam kết giá cạnh tranh nhất khu vực với chất lượng đảm bảo COA.

Lộc Thiên giao FeCl₂ xe bồn đến Quảng Nam, Đà Nẵng được không?

Có. Hóa Chất Lộc Thiên có kho tại Đà Nẵng, cung cấp FeCl₂ lỏng bằng xe bồn và container đến toàn bộ khu vực Đà Nẵng, Quảng Nam (bao gồm KCN Điện Nam – Điện Ngọc, Chu Lai, Tam Kỳ, Hội An) và Quảng Ngãi (Dung Quất, KKT Dung Quất). Thời gian giao hàng 2–3 ngày sau xác nhận đơn. Liên hệ báo giá: 0979.89.1929.

FeCl₂ lỏng khác gì FeCl₃ lỏng trong xử lý nước thải?

FeCl₂ chứa Fe²⁺ (tác nhân khử) — hiệu quả để khử Cr⁶⁺phản ứng Fenton. FeCl₃ chứa Fe³⁺ (tác nhân oxy hóa/keo tụ) — hiệu quả để keo tụ chất lơ lửng và xử lý nước đục. Dùng sai loại không những kém hiệu quả mà còn gây tốn chi phí hóa chất không cần thiết. Kỹ sư Lộc Thiên tư vấn miễn phí lựa chọn đúng theo đặc tính nước thải của bạn.

Liều lượng FeCl₂ để khử Cr⁶⁺ là bao nhiêu?

Theo lý thuyết, tỷ lệ mol Fe²⁺:Cr⁶⁺ = 3:1 (tức 3 mol FeCl₂ khử 1 mol Cr⁶⁺). Thực tế, liều dùng 3,5–4:1 để đảm bảo phản ứng hoàn toàn. Ví dụ: với nước thải chứa 50 mg/L Cr⁶⁺, cần nạp ~540 mg/L Fe²⁺ (tương đương ~2.150 mg/L FeCl₂ 25%). Điều kiện tối ưu: pH = 2–3; khuấy 15–30 phút; sau đó nâng pH > 8 để kết tủa Cr(OH)₃. Xem chi tiết: phản ứng Fenton FeCl₂ xử lý nước thải.

Bồn chứa FeCl₂ lỏng cần vật liệu gì?

Bồn chứa FeCl₂ lỏng bắt buộc dùng: HDPE, FRP hoặc PVC. TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng thép carbon, thép không gỉ 304 hoặc gang — FeCl₂ ăn mòn nhanh các vật liệu kim loại ferrous và một số alloy. Van, bơm, đường ống tiếp xúc cũng phải bằng PVC, PVDF hoặc HDPE. Bơm định lượng peristaltic hoặc diaphragm pump vật liệu PVC/PVDF là lựa chọn phù hợp nhất.

Đặt Hàng & Báo Giá FeCl₂ Lỏng

Liên hệ Hóa Chất Lộc Thiên (hoachatcoban.net) để nhận báo giá FeCl₂ lỏng 25–30% chính xác theo số lượng và khu vực giao hàng. Đội ngũ kỹ thuật thương mại phản hồi trong 30 phút trong giờ làm việc. Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật sử dụng miễn phí.

Kênh liên hệThông tinGiờ phục vụ
📞 Hotline / Zalo0979.89.19297:30 – 17:30, T2–T7
🌐 Websitehoachatcoban.net24/7
🏭 Kho TP.HCMTP. Hồ Chí MinhT2–T7
🏭 Kho Đà NẵngĐà NẵngT2–T7
🏭 Kho Cần ThơCần ThơT2–T7

✅ Checklist 5 Thông Tin Cần Cung Cấp Khi Liên Hệ

Để nhận báo giá nhanh và chính xác nhất, chuẩn bị sẵn:

  1. Nồng độ cần dùng: FeCl₂ 25% hay 30%?
  2. Số lượng: Bao nhiêu tấn/lần? Tần suất mua hàng (hàng tháng/quý)?
  3. Quy cách đóng gói: Xe bồn / IBC 1.000L / Phuy 200L
  4. Địa chỉ giao hàng: Tỉnh/thành, khu công nghiệp cụ thể
  5. Mục đích sử dụng: Xử lý Cr⁶⁺ / Fenton / H₂S / khác (để tư vấn kỹ thuật nếu cần)

Liên Hệ Hóa Chất Lộc Thiên Ngay Hôm Nay

Báo giá FeCl₂ lỏng 25–30% theo số lượng thực tế — phản hồi trong 30 phút

📞 0979.89.1929

Hóa Chất Lộc Thiên | hoachatcoban.net

Kho: TP.HCM · Bình Dương · Đồng Nai · Đà Nẵng · Cần Thơ
Giao FeCl₂ lỏng toàn quốc — Xe bồn miền Nam · IBC + Container miền Trung & Bắc

Xem thêm: FeCl₃ lỏng 40% — Sắt III Clorua phân phối sỉ

Comments are closed