Cung Cấp FeCl₃ Lỏng 38–40% | Xe Bồn – IBC – Phuy Toàn Miền Nam

FeCl3 Lỏng 38–40% — Cung Cấp Sỉ Xe Bồn, IBC, Phuy Tại TPHCM & Miền Nam

Hóa Chất Lộc Thiên (hoachatlocthien.com) cung cấp dung dịch FeCl3 38–40% trực tiếp từ kho tại TP.HCM, giao xe bồn 20–25 tấn đến tận nhà máy, IBC 1.000L sẵn hàng, phuy HDPE 200L và can 30L. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ báo giá trong 30 phút, đầy đủ COA và MSDS. Phục vụ toàn miền Nam từ TP.HCM đến Cà Mau.

FeCl3 Lỏng 40% Là Gì? Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

Dung dịch FeCl3 40% là hợp chất muối sắt (III) hòa tan trong nước ở nồng độ 40% khối lượng/khối lượng (w/w), có màu nâu đỏ đặc trưng. Đây là dạng thương phẩm phổ biến nhất trong công nghiệp hóa chất tại Việt Nam, được sử dụng trực tiếp mà không cần pha loãng thêm trong phần lớn quy trình xử lý nước thải và sản xuất công nghiệp.

Định Nghĩa & Tên Gọi (FeCl3 = Ferric Chloride = Sắt III Clorua = Phèn Sắt Lỏng)

FeCl3 lỏng 40% có nhiều tên gọi tùy ngành và tiêu chuẩn:

  • Tên hóa học: Sắt (III) Chloride — Iron (III) Chloride
  • Tên thương mại: Ferric Chloride lỏng
  • Tên dân gian: Phèn sắt lỏng, clorua sắt III
  • Tên IUPAC: Iron trichloride solution
  • UN Number: UN 2582 (Ferric Chloride solution)
  • Class nguy hiểm: Class 8 — chất ăn mòn

Công thức phân tử: FeCl3 · nH₂O. Phân tử lượng khan: 162,20 g/mol. Ở nồng độ 40% w/w, hàm lượng Fe³⁺ dao động từ 13,8–14,8%, đủ cao để đạt hiệu suất kết tủa tối ưu trong các quá trình đông tụ-keo tụ.

6 Ứng Dụng Công Nghiệp Chính (Xử Lý Nước Thải, PCB, H₂S, Giấy, Dệt Nhuộm, Thủy Sản)

1. Xử lý nước thải công nghiệp và đô thị

FeCl3 là chất đông tụ (coagulant) hiệu quả cao. Khi thêm vào nước thải, Fe³⁺ phản ứng tạo keo Fe(OH)3 hấp phụ các hạt lơ lửng, phosphate và kim loại nặng:

FeCl3 + 3H₂O → Fe(OH)3↓ + 3HCl

Liều dùng thông thường: 20–150 mg/L tùy tải lượng chất ô nhiễm. Hiệu suất loại TP (tổng phospho) đạt trên 90% khi dùng đúng liều. Xem chi tiết: cơ chế keo tụ FeCl₃ xử lý nước thải.

2. Xử lý khí H₂S trong hệ thống thoát nước

FeCl3 phản ứng trực tiếp với H₂S tạo kết tủa FeS không tan, kiểm soát mùi và ăn mòn đường ống. Được sử dụng rộng rãi tại các trạm bơm nước thải đô thị TP.HCM với lưu lượng trên 50.000 m³/ngày.

3. Khắc mạch in (PCB — Printed Circuit Board)

Trong sản xuất PCB, FeCl3 là dung dịch khắc đồng (copper etching) tiêu chuẩn. Phản ứng: 2FeCl3 + Cu → 2FeCl₂ + CuCl₂. Nồng độ làm việc: 400–500 g/L, nhiệt độ 40–50°C, tốc độ khắc nhanh và kiểm soát biên tốt. Hướng dẫn chi tiết: khắc mạch PCB bằng FeCl₃ từng bước.

4. Công nghiệp giấy và bột giấy

Dùng làm tác nhân kết tủa lignin, hỗ trợ quá trình xử lý nước thải nhà máy giấy — đặc biệt trong hệ thống DAF (Dissolved Air Flotation) để loại SS và BOD.

5. Dệt nhuộm

Sử dụng làm chất mordant (chất gắn màu) trong nhuộm vải, cải thiện độ bền màu; đồng thời xử lý nước thải dệt nhuộm có màu sắc và độ kiềm cao.

6. Nuôi trồng thủy sản và chế biến thủy sản

Kiểm soát vi khuẩn gây bệnh và xử lý nước ao nuôi; trong chế biến thuỷ sản, hỗ trợ loại bỏ phospho trong nước thải nhà máy trước khi thải ra môi trường theo QCVN 11-MT:2015/BTNMT.

Thông Số Kỹ Thuật Dung Dịch FeCl3 38–40%

Dung dịch FeCl3 thương phẩm của Hóa Chất Lộc Thiên đạt tiêu chuẩn chất lượng công nghiệp với hàm lượng FeCl3 được kiểm định bằng phương pháp chuẩn độ Oxy hóa-Khử. Mỗi lô hàng đều có Certificate of Analysis (COA) kèm theo, xác nhận các thông số chính dưới đây.

Thông số kỹ thuậtFeCl3 38%FeCl3 40%Đơn vị
Hàm lượng FeCl3 (w/w)38 ± 0,540 ± 0,5%
Tỷ trọng (20°C)~1,38~1,42g/cm³
Hàm lượng Fe³⁺~13,0~13,8%
pH (dung dịch 1%)1,5–2,51,5–2,5
Màu sắcNâu đỏNâu sẫm
Điểm đóng băng≈ -15≈ -22°C
Hàm lượng FeCl2 (tạp)≤ 0,5≤ 0,5%
Hàm lượng HCl tự do≤ 0,5≤ 0,5%
UN Number25822582
Hazard Class88Ăn mòn
Bồn chứa tương thíchHDPE, FRP, PVCHDPE, FRP, PVC
Vật liệu KHÔNG dùngThép carbon, Al, CuThép carbon, Al, Cu

Lưu ý kỹ thuật: FeCl3 ở nồng độ 38–40% có tính ăn mòn mạnh đối với kim loại thông thường. Toàn bộ hệ thống bơm, van, đường ống phải làm bằng HDPE, PVC, FRP hoặc thép không gỉ 316L. Tuyệt đối không dùng thép carbon, nhôm hoặc đồng trong hệ thống định lượng. Tham khảo thêm: an toàn khi sử dụng FeCl₃ và hóa chất ăn mòn.

Tải COA & MSDS

COA (Certificate of Analysis) và MSDS (Material Safety Data Sheet) theo chuẩn GHS/UN được cấp kèm theo mỗi đơn hàng. Để nhận bản COA mẫu hoặc MSDS trước khi đặt hàng, liên hệ kỹ thuật Lộc Thiên qua hotline 0979.89.1929 hoặc email qua trang hoachatlocthien.com. Tìm hiểu thêm về phân biệt FeCl₂ và FeCl₃ nếu cần xác định đúng sản phẩm.

Quy Cách Đóng Gói & Hình Thức Giao Hàng Lộc Thiên

Hóa Chất Lộc Thiên (hoachatlocthien.com) cung cấp FeCl3 lỏng 38–40% theo 4 quy cách đóng gói phù hợp với mọi quy mô sử dụng, từ nhà máy xử lý nước thải công suất lớn đến xưởng sản xuất vừa nhỏ. Toàn bộ thiết bị bơm, phuy và IBC làm từ vật liệu kháng axit HDPE, đảm bảo an toàn trong vận chuyển Class 8.

Xe Bồn 20–25 Tấn — Giao Thẳng Nhà Máy

Dành cho nhà máy xử lý nước thải, khu công nghiệp, và các đơn vị tiêu thụ từ 20 tấn/lần trở lên. Xe bồn FRP chuyên dụng chở hóa chất ăn mòn, đầu bơm áp lực bơm thẳng vào bồn chứa HDPE hoặc FRP tại chỗ. Không cần nhân công bốc vác, tiết kiệm thời gian nạp hàng xuống dưới 60 phút với bồn 20 tấn.

Điều kiện: Có bồn chứa sẵn tại nhà máy, bồn dung tích tối thiểu 25 m³, vật liệu HDPE hoặc FRP. Khu vực tiếp nhận phải có đường vào cho xe tải trên 20 tấn.

Tank IBC 1.000L — Sẵn Kho TPHCM

IBC (Intermediate Bulk Container) 1.000L vỏ HDPE, khung thép mạ, van xả đáy DN50 kháng axit. Khối lượng tịnh: ~1.380–1.420 kg/IBC (tùy nồng độ 38% hoặc 40%). Dễ xử lý bằng xe nâng, lưu kho thuận tiện, tái sử dụng nhiều lần sau khi vệ sinh đúng quy trình.

Phù hợp: Nhà máy tiêu thụ 5–50 tấn/tháng, cần linh hoạt trong tồn kho, không muốn đầu tư bồn cố định lớn.

Phuy HDPE 200L

Phuy nhựa HDPE 200L nắp kín, đai thép, bền với môi trường axit. Khối lượng tịnh: ~276–284 kg/phuy. Phù hợp cho đơn vị tiêu thụ nhỏ hoặc cần nhiều điểm dùng phân tán. Dễ vận chuyển bằng xe tải nhỏ.

Can 30L

Can nhựa HDPE 30L nắp vặn kín, thích hợp cho nhu cầu thử nghiệm, pilot, hoặc nhà máy PCB quy mô vừa. Khối lượng tịnh: ~41–43 kg/can.

Khu Vực Giao Hàng & Thời Gian

Xuất phát từ kho TP.HCM, Hóa Chất Lộc Thiên phủ giao hàng toàn miền Nam với lịch trình được cam kết theo vùng địa lý. Với xe bồn, đội xe tự có cho phép điều phối chủ động, không phụ thuộc hãng vận chuyển bên ngoài.

Khu vựcThời gian giao hàngHình thức
TP.HCM (nội thành & ngoại ô)Trong ngày (đặt trước 10h)Xe bồn / IBC / phuy / can
Bình Dương, Đồng Nai, Long An24 giờXe bồn / IBC / phuy
Tiền Giang, Vĩnh Long, Bến Tre24–36 giờIBC / phuy / can
Cần Thơ, Hậu Giang, Sóc Trăng36–48 giờIBC / phuy
Cà Mau, Kiên Giang, An Giang48 giờIBC / phuy (đặt lịch trước)
Bình Thuận, Ninh Thuận, BR-VT24–36 giờIBC / phuy / xe bồn

Các tỉnh miền Trung và miền Bắc: liên hệ trực tiếp để báo giá vận chuyển theo khối lượng. Xem thêm: sắt 3 clorua màu sắc và công dụnghóa chất xử lý nước công nghiệp phổ biến thường dùng kết hợp với FeCl₃.

Tại Sao Chọn FeCl3 Lỏng Lộc Thiên?

Không phải nhà phân phối nào cũng có thể giao xe bồn 20–25 tấn đến tận nhà máy trong ngày với đầy đủ chứng từ hóa chất nguy hiểm. Dưới đây là 5 lý do kỹ thuật và vận hành khiến các kỹ sư môi trường và bộ phận mua hàng B2B lựa chọn Hóa Chất Lộc Thiên.

  • 1. Xe bồn tự có — giao trực tiếp, không qua trung gian vận chuyển.
    Đội xe bồn FRP chuyên dụng chở hóa chất Class 8, lái xe có chứng chỉ hàng nguy hiểm. Không thuê ngoài, kiểm soát được lịch giao hàng và điều kiện vận chuyển.
  • 2. IBC 1.000L sẵn kho, giao trong ngày tại TP.HCM.
    Tồn kho tối thiểu 50 IBC tại kho TP.HCM, đảm bảo không bị gián đoạn nguồn hàng cho các nhà máy hoạt động liên tục 24/7.
  • 3. Hệ thống vận hành tham chiếu: hơn 50.000 m³ nước thải/ngày.
    FeCl3 Lộc Thiên đang được sử dụng tại các trạm xử lý nước thải đô thị và khu công nghiệp với tổng công suất vận hành trên 50.000 m³/ngày, cơ sở để đánh giá ổn định chất lượng theo thời gian dài.
  • 4. Đầy đủ hồ sơ pháp lý hóa chất.
    COA theo từng lô, MSDS chuẩn GHS, Giấy phép kinh doanh hóa chất nguy hiểm, đáp ứng yêu cầu đấu thầu và kiểm toán ISO 14001 / OHSAS 18001 của khách hàng.
  • 5. Báo giá trong 30 phút — hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ.
    Kỹ sư hóa chất hỗ trợ tư vấn liều lượng, lựa chọn nồng độ 38% hay 40%, thiết kế hệ thống bồn chứa và định lượng phù hợp công suất nhà máy. So sánh với các chất keo tụ khác: so sánh ưu nhược điểm FeCl₂ và FeCl₃.

Câu Hỏi Thường Gặp

Dưới đây là các câu hỏi kỹ thuật và thương mại phổ biến mà kỹ sư môi trường và bộ phận procurement thường đặt ra khi lựa chọn nhà cung cấp FeCl3 lỏng tại khu vực TP.HCM và miền Nam.

FeCl3 Lỏng 40% Mua Ở Đâu Tại TPHCM?

FeCl3 lỏng 40% có thể mua trực tiếp tại Hóa Chất Lộc Thiên (hoachatlocthien.com), kho tại TP.HCM. Giao IBC và phuy trong ngày nội thành, xe bồn 20–25 tấn giao theo lịch đặt trước. Hotline báo giá: 0979.89.1929.

Khác Nhau Giữa FeCl3 38% và 40% Là Gì?

Sự khác biệt chính nằm ở tỷ trọng (38%: ~1,38 g/cm³ so với 40%: ~1,42 g/cm³) và hàm lượng Fe³⁺ hoạt tính. FeCl3 40% có hiệu suất keo tụ cao hơn theo thể tích, tức là cần bơm ít hơn để đạt cùng liều Fe³⁺. FeCl3 38% dễ bơm hơn ở nhiệt độ thấp do độ nhớt thấp hơn và điểm đóng băng cao hơn (-15°C so với -22°C). Với điều kiện khí hậu miền Nam, cả hai đều hoạt động tương đương — lựa chọn 40% thường tiết kiệm chi phí vận chuyển hơn vì mật độ chất khô cao hơn.

FeCl3 Lỏng Hay Rắn Tốt Hơn Cho Xử Lý Nước Thải?

Với nhà máy công suất từ 500 m³/ngày trở lên, FeCl3 lỏng 40% vượt trội hoàn toàn: không cần hệ thống hòa tan, không bụi ăn mòn thiết bị điện, định lượng chính xác bằng bơm định lượng (dosing pump), an toàn vận hành hơn. FeCl3 dạng rắn chỉ phù hợp cho công suất nhỏ, thiếu hạ tầng bồn chứa lỏng, hoặc địa điểm xa trung tâm khó vận chuyển xe bồn.

FeCl3 Lỏng 40% Giá Bao Nhiêu Một Tấn?

Giá FeCl3 lỏng 40% biến động theo giá nguyên liệu thế giới (quặng sắt, HCl) và chi phí vận chuyển. Lộc Thiên báo giá cụ thể dựa trên khối lượng đặt hàng, quy cách đóng gói, và khu vực giao hàng. Để nhận báo giá chính xác và cam kết thời gian giao hàng, liên hệ hotline 0979.89.1929 — phản hồi trong 30 phút trong giờ hành chính.

Lộc Thiên Giao FeCl3 Xe Bồn Khu Vực Nào?

Xe bồn 20–25 tấn giao được tại toàn bộ TP.HCM và các tỉnh có đường vào xe tải nặng: Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tiền Giang, Vĩnh Long. Các tỉnh xa hơn hoặc khu công nghiệp có hạn chế tải trọng, tư vấn kỹ thuật sẽ đề xuất kết hợp IBC và xe tải nhỏ.

Bồn Chứa FeCl3 Lỏng Cần Vật Liệu Gì?

Bồn chứa FeCl3 lỏng 38–40% phải làm bằng HDPE, FRP (Fiberglass Reinforced Plastic), hoặc PVC. Tuyệt đối không dùng thép carbon, nhôm, hoặc đồng — FeCl3 ở pH 1,5–2,5 sẽ ăn mòn và phá hủy nhanh chóng. Van, bơm định lượng, đường ống phải dùng vật liệu tương tự hoặc cao su EPDM/Viton. Bơm định lượng khuyến nghị: màng PTFE hoặc ceramic, không dùng trục thép không phủ.

Liên Hệ Đặt Hàng & Báo Giá FeCl3 Lỏng

Để nhận báo giá FeCl3 lỏng 38–40% cho đơn hàng xe bồn, IBC, phuy hoặc can, liên hệ trực tiếp với đội kinh doanh kỹ thuật Hóa Chất Lộc Thiên. Báo giá kèm thông số lô hàng, COA mẫu và xác nhận thời gian giao hàng trong vòng 30 phút.

Hóa Chất Lộc Thiên
Website: hoachatlocthien.com
Hotline / Zalo: 0979.89.1929
Kho xuất hàng: TP. Hồ Chí Minh
Giao hàng: Toàn miền Nam

Khi liên hệ, cung cấp thông tin:

  1. Nồng độ cần: 38% hay 40%
  2. Khối lượng đặt hàng (tấn hoặc IBC)
  3. Quy cách đóng gói: xe bồn / IBC / phuy / can
  4. Địa chỉ giao hàng và điều kiện tiếp nhận (bồn sẵn hay chưa)
  5. Tần suất đặt hàng (một lần hay định kỳ)

Đội kỹ thuật có thể hỗ trợ thêm về thiết kế hệ thống bồn chứa, lựa chọn bơm định lượng, và tính toán liều lượng cho quy trình xử lý nước thải cụ thể.

Comments are closed